ZRX CZK: Giá 0x Protocol CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang CZK
ZRX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč2.22 | -1.56% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.25 | 6.10% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.12 | -3.01% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.19 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.18 | 1.26% |
| Apr 09, 2026 | Kč2.15 | 0.93% |
| Apr 08, 2026 | Kč2.13 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang CZK
biểu đồ 0x Protocol sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang CZK hiện tại là Kč 2.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là tăng bởi ZRX đã tăng thêm 1.93% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč2.22 | -1.56% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.25 | 6.10% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.12 | -3.01% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.19 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.18 | 1.26% |
| Apr 09, 2026 | Kč2.15 | 0.93% |
| Apr 08, 2026 | Kč2.13 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang CZK là Kč2.22 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:13:54 am |
|---|---|
| 0.5 ZRX | czk 1.11 |
| 1 ZRX | czk 2.22 |
| 5 ZRX | czk 11.09 |
| 10 ZRX | czk 22.18 |
| 50 ZRX | czk 110.91 |
| 100 ZRX | czk 221.82 |
| 500 ZRX | czk 1,109.10 |
| 1000 ZRX | czk 2,218.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:13:54 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZRX 0.2254 |
| 1 CZK | ZRX 0.4508 |
| 5 CZK | ZRX 2.25 |
| 10 CZK | ZRX 4.51 |
| 50 CZK | ZRX 22.54 |
| 100 CZK | ZRX 45.08 |
| 500 CZK | ZRX 225.41 |
| 1000 CZK | ZRX 450.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












