ZRX MYR: Giá 0x Protocol MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang MYR
ZRX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM0.4241 | -1.94% |
| Apr 13, 2026 | RM0.4324 | 7.35% |
| Apr 12, 2026 | RM0.4029 | -3.49% |
| Apr 11, 2026 | RM0.4174 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | RM0.4161 | 1.09% |
| Apr 09, 2026 | RM0.4116 | 1.45% |
| Apr 08, 2026 | RM0.4057 | -5.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang MYR đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang MYR
biểu đồ 0x Protocol sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang MYR hiện tại là RM 0.4241. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là tăng bởi ZRX đã tăng thêm 1.93% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM0.4241 | -1.94% |
| Apr 13, 2026 | RM0.4324 | 7.35% |
| Apr 12, 2026 | RM0.4029 | -3.49% |
| Apr 11, 2026 | RM0.4174 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | RM0.4161 | 1.09% |
| Apr 09, 2026 | RM0.4116 | 1.45% |
| Apr 08, 2026 | RM0.4057 | -5.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang MYR đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang MYR là RM0.4242 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:15:00 am |
|---|---|
| 0.5 ZRX | myr 0.2121 |
| 1 ZRX | myr 0.4242 |
| 5 ZRX | myr 2.12 |
| 10 ZRX | myr 4.24 |
| 50 ZRX | myr 21.21 |
| 100 ZRX | myr 42.42 |
| 500 ZRX | myr 212.08 |
| 1000 ZRX | myr 424.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:15:00 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ZRX 1.18 |
| 1 MYR | ZRX 2.36 |
| 5 MYR | ZRX 11.79 |
| 10 MYR | ZRX 23.58 |
| 50 MYR | ZRX 117.88 |
| 100 MYR | ZRX 235.76 |
| 500 MYR | ZRX 1,178.81 |
| 1000 MYR | ZRX 2,357.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












