ZRX DKK: Giá 0x Protocol DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang DKK
ZRX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.6802 | -1.54% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6909 | 6.17% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6507 | -3.01% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6709 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6688 | 1.25% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6605 | 0.98% |
| Apr 08, 2026 | kr0.6541 | -3.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang DKK
biểu đồ 0x Protocol sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang DKK hiện tại là kr 0.6804. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là tăng bởi ZRX đã tăng thêm 1.93% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr0.6802 | -1.54% |
| Apr 13, 2026 | kr0.6909 | 6.17% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6507 | -3.01% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6709 | 0.32% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6688 | 1.25% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6605 | 0.98% |
| Apr 08, 2026 | kr0.6541 | -3.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK đã tăng 5.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang DKK là kr0.6804 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:40 am |
|---|---|
| 0.5 ZRX | dkk 0.3402 |
| 1 ZRX | dkk 0.6804 |
| 5 ZRX | dkk 3.40 |
| 10 ZRX | dkk 6.80 |
| 50 ZRX | dkk 34.02 |
| 100 ZRX | dkk 68.04 |
| 500 ZRX | dkk 340.22 |
| 1000 ZRX | dkk 680.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:40 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZRX 0.7348 |
| 1 DKK | ZRX 1.47 |
| 5 DKK | ZRX 7.35 |
| 10 DKK | ZRX 14.70 |
| 50 DKK | ZRX 73.48 |
| 100 DKK | ZRX 146.96 |
| 500 DKK | ZRX 734.82 |
| 1000 DKK | ZRX 1,469.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












