ZRX DKK: Giá 0x Protocol DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang DKK
ZRX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | kr0.5571 | -6.38% |
| Jun 04, 2026 | kr0.595 | -5.91% |
| Jun 03, 2026 | kr0.6324 | 0.50% |
| Jun 02, 2026 | kr0.6292 | -6.34% |
| Jun 01, 2026 | kr0.6718 | -0.31% |
| May 31, 2026 | kr0.6739 | 2.25% |
| May 30, 2026 | kr0.6591 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK đã giảm 9.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang DKK
biểu đồ 0x Protocol sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang DKK hiện tại là kr 0.5528. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là giảm bởi ZRX đã giảm bớt 25.31% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | kr0.5571 | -6.38% |
| Jun 04, 2026 | kr0.595 | -5.91% |
| Jun 03, 2026 | kr0.6324 | 0.50% |
| Jun 02, 2026 | kr0.6292 | -6.34% |
| Jun 01, 2026 | kr0.6718 | -0.31% |
| May 31, 2026 | kr0.6739 | 2.25% |
| May 30, 2026 | kr0.6591 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK đã giảm 9.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang DKK là kr0.5529 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:12:43 pm |
|---|---|
| 0.5 ZRX | dkk 0.2764 |
| 1 ZRX | dkk 0.5529 |
| 5 ZRX | dkk 2.76 |
| 10 ZRX | dkk 5.53 |
| 50 ZRX | dkk 27.64 |
| 100 ZRX | dkk 55.29 |
| 500 ZRX | dkk 276.43 |
| 1000 ZRX | dkk 552.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:12:43 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZRX 0.9044 |
| 1 DKK | ZRX 1.81 |
| 5 DKK | ZRX 9.04 |
| 10 DKK | ZRX 18.09 |
| 50 DKK | ZRX 90.44 |
| 100 DKK | ZRX 180.88 |
| 500 DKK | ZRX 904.40 |
| 1000 DKK | ZRX 1,808.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












