XLM DKK: Giá Stellar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang DKK
XLM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr1.33 | -0.49% |
| Jun 07, 2026 | kr1.34 | -3.18% |
| Jun 06, 2026 | kr1.38 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | kr1.32 | 1.67% |
| Jun 04, 2026 | kr1.30 | -3.85% |
| Jun 03, 2026 | kr1.35 | -5.75% |
| Jun 02, 2026 | kr1.43 | -8.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK đã giảm 1.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang DKK
biểu đồ Stellar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang DKK hiện tại là kr 1.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là giảm bởi XLM đã tăng thêm 23.82% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr1.33 | -0.49% |
| Jun 07, 2026 | kr1.34 | -3.18% |
| Jun 06, 2026 | kr1.38 | 4.70% |
| Jun 05, 2026 | kr1.32 | 1.67% |
| Jun 04, 2026 | kr1.30 | -3.85% |
| Jun 03, 2026 | kr1.35 | -5.75% |
| Jun 02, 2026 | kr1.43 | -8.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK đã giảm 1.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang DKK là kr1.33 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:12:43 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | dkk 0.6642 |
| 1 XLM | dkk 1.33 |
| 5 XLM | dkk 6.64 |
| 10 XLM | dkk 13.28 |
| 50 XLM | dkk 66.42 |
| 100 XLM | dkk 132.85 |
| 500 XLM | dkk 664.23 |
| 1000 XLM | dkk 1,328.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:12:43 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XLM 0.3764 |
| 1 DKK | XLM 0.7528 |
| 5 DKK | XLM 3.76 |
| 10 DKK | XLM 7.53 |
| 50 DKK | XLM 37.64 |
| 100 DKK | XLM 75.28 |
| 500 DKK | XLM 376.38 |
| 1000 DKK | XLM 752.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












