ZIL KRW: Giá Zilliqa KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZIL sang KRW
ZIL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩6.10 | 0.90% |
| Apr 16, 2026 | ₩6.04 | 3.88% |
| Apr 15, 2026 | ₩5.82 | 1.88% |
| Apr 14, 2026 | ₩5.71 | -2.98% |
| Apr 13, 2026 | ₩5.89 | 4.02% |
| Apr 12, 2026 | ₩5.66 | -3.29% |
| Apr 11, 2026 | ₩5.85 | -0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang KRW đã tăng 4.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZIL sang KRW
biểu đồ Zilliqa sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zilliqa Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZIL sang KRW hiện tại là ₩6.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zilliqa là tăng bởi ZIL đã giảm bớt 0.89% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZIL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩6.10 | 0.90% |
| Apr 16, 2026 | ₩6.04 | 3.88% |
| Apr 15, 2026 | ₩5.82 | 1.88% |
| Apr 14, 2026 | ₩5.71 | -2.98% |
| Apr 13, 2026 | ₩5.89 | 4.02% |
| Apr 12, 2026 | ₩5.66 | -3.29% |
| Apr 11, 2026 | ₩5.85 | -0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang KRW đã tăng 4.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZIL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zilliqa (ZIL) sang KRW là ₩6.08 cho mỗi 1 ZIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZIL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:43:25 pm |
|---|---|
| 0.5 ZIL | krw 3.04 |
| 1 ZIL | krw 6.08 |
| 5 ZIL | krw 30.42 |
| 10 ZIL | krw 60.84 |
| 50 ZIL | krw 304.19 |
| 100 ZIL | krw 608.37 |
| 500 ZIL | krw 3,041.86 |
| 1000 ZIL | krw 6,083.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zilliqa (ZIL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ZIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:43:25 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ZIL 0.08219 |
| 1 KRW | ZIL 0.1644 |
| 5 KRW | ZIL 0.8219 |
| 10 KRW | ZIL 1.64 |
| 50 KRW | ZIL 8.22 |
| 100 KRW | ZIL 16.44 |
| 500 KRW | ZIL 82.19 |
| 1000 KRW | ZIL 164.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Zilliqa (ZIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












