ZIL DKK: Giá Zilliqa DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZIL sang DKK
ZIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | kr0.02442 | -2.77% |
| Apr 11, 2026 | kr0.02512 | -0.39% |
| Apr 10, 2026 | kr0.02521 | 0.21% |
| Apr 09, 2026 | kr0.02516 | 0.16% |
| Apr 08, 2026 | kr0.02512 | -2.75% |
| Apr 07, 2026 | kr0.02583 | 4.28% |
| Apr 06, 2026 | kr0.02477 | -0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZIL sang DKK
biểu đồ Zilliqa sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zilliqa Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZIL sang DKK hiện tại là kr 0.0245. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zilliqa là giảm bởi ZIL đã giảm bớt 6.71% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZIL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZIL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | kr0.02442 | -2.77% |
| Apr 11, 2026 | kr0.02512 | -0.39% |
| Apr 10, 2026 | kr0.02521 | 0.21% |
| Apr 09, 2026 | kr0.02516 | 0.16% |
| Apr 08, 2026 | kr0.02512 | -2.75% |
| Apr 07, 2026 | kr0.02583 | 4.28% |
| Apr 06, 2026 | kr0.02477 | -0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZIL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZIL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zilliqa (ZIL) sang DKK là kr0.02451 cho mỗi 1 ZIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZIL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZIL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:36:29 am |
|---|---|
| 0.5 ZIL | dkk 0.01225 |
| 1 ZIL | dkk 0.02451 |
| 5 ZIL | dkk 0.1225 |
| 10 ZIL | dkk 0.2451 |
| 50 ZIL | dkk 1.23 |
| 100 ZIL | dkk 2.45 |
| 500 ZIL | dkk 12.25 |
| 1000 ZIL | dkk 24.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zilliqa (ZIL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:36:29 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZIL 20.40 |
| 1 DKK | ZIL 40.80 |
| 5 DKK | ZIL 204.01 |
| 10 DKK | ZIL 408.01 |
| 50 DKK | ZIL 2,040.05 |
| 100 DKK | ZIL 4,080.10 |
| 500 DKK | ZIL 20,400.51 |
| 1000 DKK | ZIL 40,801.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Zilliqa (ZIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












