XP KRW: Giá Xphere KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XP sang KRW
XP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | ₩62.92 | 16.96% |
| Jun 05, 2026 | ₩53.80 | 21.48% |
| Jun 04, 2026 | ₩44.29 | -2.03% |
| Jun 03, 2026 | ₩45.20 | -0.20% |
| Jun 02, 2026 | ₩45.29 | 2.85% |
| Jun 01, 2026 | ₩44.04 | 1.27% |
| May 31, 2026 | ₩43.48 | 6.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang KRW đã tăng 31.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XP sang KRW
biểu đồ Xphere sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Xphere Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XP sang KRW hiện tại là ₩63.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 31.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Xphere là tăng bởi XP đã tăng thêm 153.72% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | ₩62.92 | 16.96% |
| Jun 05, 2026 | ₩53.80 | 21.48% |
| Jun 04, 2026 | ₩44.29 | -2.03% |
| Jun 03, 2026 | ₩45.20 | -0.20% |
| Jun 02, 2026 | ₩45.29 | 2.85% |
| Jun 01, 2026 | ₩44.04 | 1.27% |
| May 31, 2026 | ₩43.48 | 6.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang KRW đã tăng 31.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Xphere (XP) sang KRW là ₩63.04 cho mỗi 1 XP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:09 am |
|---|---|
| 0.5 XP | krw 31.52 |
| 1 XP | krw 63.04 |
| 5 XP | krw 315.20 |
| 10 XP | krw 630.40 |
| 50 XP | krw 3,151.99 |
| 100 XP | krw 6,303.99 |
| 500 XP | krw 31,519.93 |
| 1000 XP | krw 63,039.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Xphere (XP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:09 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XP 0.007931 |
| 1 KRW | XP 0.01586 |
| 5 KRW | XP 0.07931 |
| 10 KRW | XP 0.1586 |
| 50 KRW | XP 0.7931 |
| 100 KRW | XP 1.59 |
| 500 KRW | XP 7.93 |
| 1000 KRW | XP 15.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Xphere (XP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












