VAM NOK: Giá Vitalum NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang NOK
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.18 | 0.17% |
| Apr 18, 2026 | kr1.18 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | kr1.20 | 2.82% |
| Apr 16, 2026 | kr1.17 | 0.10% |
| Apr 15, 2026 | kr1.17 | 0.19% |
| Apr 14, 2026 | kr1.17 | -0.66% |
| Apr 13, 2026 | kr1.17 | 4.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã giảm 0.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang NOK
biểu đồ Vitalum sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang NOK hiện tại là kr 1.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã giảm bớt 10.24% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr1.18 | 0.17% |
| Apr 18, 2026 | kr1.18 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | kr1.20 | 2.82% |
| Apr 16, 2026 | kr1.17 | 0.10% |
| Apr 15, 2026 | kr1.17 | 0.19% |
| Apr 14, 2026 | kr1.17 | -0.66% |
| Apr 13, 2026 | kr1.17 | 4.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK đã giảm 0.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang NOK là kr1.18 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:26:23 pm |
|---|---|
| 0.5 VAM | nok 0.592 |
| 1 VAM | nok 1.18 |
| 5 VAM | nok 5.92 |
| 10 VAM | nok 11.84 |
| 50 VAM | nok 59.20 |
| 100 VAM | nok 118.40 |
| 500 VAM | nok 592.00 |
| 1000 VAM | nok 1,184.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:26:23 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | VAM 0.4223 |
| 1 NOK | VAM 0.8446 |
| 5 NOK | VAM 4.22 |
| 10 NOK | VAM 8.45 |
| 50 NOK | VAM 42.23 |
| 100 NOK | VAM 84.46 |
| 500 NOK | VAM 422.30 |
| 1000 NOK | VAM 844.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












