VAM HUF: Giá Vitalum HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang HUF
VAM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft38.82 | 0.12% |
| Apr 18, 2026 | Ft38.77 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | Ft39.47 | 1.90% |
| Apr 16, 2026 | Ft38.73 | 1.09% |
| Apr 15, 2026 | Ft38.31 | 0.60% |
| Apr 14, 2026 | Ft38.08 | -0.75% |
| Apr 13, 2026 | Ft38.37 | 3.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang HUF
biểu đồ Vitalum sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang HUF hiện tại là Ft 38.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã giảm bớt 8.39% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft38.82 | 0.12% |
| Apr 18, 2026 | Ft38.77 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | Ft39.47 | 1.90% |
| Apr 16, 2026 | Ft38.73 | 1.09% |
| Apr 15, 2026 | Ft38.31 | 0.60% |
| Apr 14, 2026 | Ft38.08 | -0.75% |
| Apr 13, 2026 | Ft38.37 | 3.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang HUF là Ft38.82 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:54 am |
|---|---|
| 0.5 VAM | huf 19.41 |
| 1 VAM | huf 38.82 |
| 5 VAM | huf 194.09 |
| 10 VAM | huf 388.18 |
| 50 VAM | huf 1,940.90 |
| 100 VAM | huf 3,881.79 |
| 500 VAM | huf 19,408.97 |
| 1000 VAM | huf 38,817.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:54 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | VAM 0.01288 |
| 1 HUF | VAM 0.02576 |
| 5 HUF | VAM 0.1288 |
| 10 HUF | VAM 0.2576 |
| 50 HUF | VAM 1.29 |
| 100 HUF | VAM 2.58 |
| 500 HUF | VAM 12.88 |
| 1000 HUF | VAM 25.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












