VAM MYR: Giá Vitalum MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang MYR
VAM MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | RM0.4974 | -0.25% |
| Apr 18, 2026 | RM0.4987 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | RM0.5076 | 2.69% |
| Apr 16, 2026 | RM0.4943 | 0.38% |
| Apr 15, 2026 | RM0.4924 | 0.92% |
| Apr 14, 2026 | RM0.4879 | -1.28% |
| Apr 13, 2026 | RM0.4943 | 5.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang MYR
biểu đồ Vitalum sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang MYR hiện tại là RM 0.4974. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã giảm bớt 8.39% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | RM0.4974 | -0.25% |
| Apr 18, 2026 | RM0.4987 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | RM0.5076 | 2.69% |
| Apr 16, 2026 | RM0.4943 | 0.38% |
| Apr 15, 2026 | RM0.4924 | 0.92% |
| Apr 14, 2026 | RM0.4879 | -1.28% |
| Apr 13, 2026 | RM0.4943 | 5.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang MYR là RM0.4974 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:44 am |
|---|---|
| 0.5 VAM | myr 0.2487 |
| 1 VAM | myr 0.4974 |
| 5 VAM | myr 2.49 |
| 10 VAM | myr 4.97 |
| 50 VAM | myr 24.87 |
| 100 VAM | myr 49.74 |
| 500 VAM | myr 248.71 |
| 1000 VAM | myr 497.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:44 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | VAM 1.01 |
| 1 MYR | VAM 2.01 |
| 5 MYR | VAM 10.05 |
| 10 MYR | VAM 20.10 |
| 50 MYR | VAM 100.52 |
| 100 MYR | VAM 201.04 |
| 500 MYR | VAM 1,005.18 |
| 1000 MYR | VAM 2,010.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












