VAM DKK: Giá Vitalum DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VAM sang DKK
VAM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.7994 | -0.25% |
| Apr 18, 2026 | kr0.8015 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | kr0.8158 | 2.88% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7929 | 0.62% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7881 | 0.74% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7823 | -0.93% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7896 | 4.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang DKK đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VAM sang DKK
biểu đồ Vitalum sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vitalum Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ VAM sang DKK hiện tại là kr 0.7994. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vitalum là giảm bởi VAM đã giảm bớt 8.58% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VAM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VAM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.7994 | -0.25% |
| Apr 18, 2026 | kr0.8015 | -1.76% |
| Apr 17, 2026 | kr0.8158 | 2.88% |
| Apr 16, 2026 | kr0.7929 | 0.62% |
| Apr 15, 2026 | kr0.7881 | 0.74% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7823 | -0.93% |
| Apr 13, 2026 | kr0.7896 | 4.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VAM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang DKK đã giảm 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VAM / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vitalum (VAM) sang DKK là kr0.7994 cho mỗi 1 VAM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VAM sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi VAM sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:55:04 am |
|---|---|
| 0.5 VAM | dkk 0.3997 |
| 1 VAM | dkk 0.7994 |
| 5 VAM | dkk 4.00 |
| 10 VAM | dkk 7.99 |
| 50 VAM | dkk 39.97 |
| 100 VAM | dkk 79.94 |
| 500 VAM | dkk 399.72 |
| 1000 VAM | dkk 799.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vitalum (VAM) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang VAM
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:55:04 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | VAM 0.6254 |
| 1 DKK | VAM 1.25 |
| 5 DKK | VAM 6.25 |
| 10 DKK | VAM 12.51 |
| 50 DKK | VAM 62.54 |
| 100 DKK | VAM 125.09 |
| 500 DKK | VAM 625.44 |
| 1000 DKK | VAM 1,250.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Vitalum (VAM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












