TON EUR: Giá Toncoin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TON sang EUR
TON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | €1.21 | -0.32% |
| Apr 16, 2026 | €1.22 | 2.02% |
| Apr 15, 2026 | €1.19 | 0.86% |
| Apr 14, 2026 | €1.18 | -3.35% |
| Apr 13, 2026 | €1.22 | -1.68% |
| Apr 12, 2026 | €1.24 | 0.13% |
| Apr 11, 2026 | €1.24 | 11.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TON sang EUR
biểu đồ Toncoin sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Toncoin Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ TON sang EUR hiện tại là €1.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Toncoin là tăng bởi TON đã tăng thêm 5.43% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | €1.21 | -0.32% |
| Apr 16, 2026 | €1.22 | 2.02% |
| Apr 15, 2026 | €1.19 | 0.86% |
| Apr 14, 2026 | €1.18 | -3.35% |
| Apr 13, 2026 | €1.22 | -1.68% |
| Apr 12, 2026 | €1.24 | 0.13% |
| Apr 11, 2026 | €1.24 | 11.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TON / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Toncoin (TON) sang EUR là €1.21 cho mỗi 1 TON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TON sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi TON sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:31 am |
|---|---|
| 0.5 TON | eur 0.6056 |
| 1 TON | eur 1.21 |
| 5 TON | eur 6.06 |
| 10 TON | eur 12.11 |
| 50 TON | eur 60.56 |
| 100 TON | eur 121.13 |
| 500 TON | eur 605.65 |
| 1000 TON | eur 1,211.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Toncoin (TON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang TON
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:22:31 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | TON 0.4128 |
| 1 EUR | TON 0.8256 |
| 5 EUR | TON 4.13 |
| 10 EUR | TON 8.26 |
| 50 EUR | TON 41.28 |
| 100 EUR | TON 82.56 |
| 500 EUR | TON 412.78 |
| 1000 EUR | TON 825.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Toncoin (TON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












