XLM PKR: Giá Stellar PKR (Rupee Pakistan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang PKR
XLM PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₨43.60 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | ₨41.90 | -2.08% |
| Apr 11, 2026 | ₨42.79 | -1.16% |
| Apr 10, 2026 | ₨43.29 | 0.47% |
| Apr 09, 2026 | ₨43.08 | -2.11% |
| Apr 08, 2026 | ₨44.01 | -4.04% |
| Apr 07, 2026 | ₨45.87 | 5.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PKR đã tăng 3.66% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang PKR
biểu đồ Stellar sang PKR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Rupee Pakistan
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang PKR hiện tại là ₨ 43.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.66% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là tăng bởi XLM đã giảm bớt 7.38% so với PKR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | ₨43.60 | 4.06% |
| Apr 12, 2026 | ₨41.90 | -2.08% |
| Apr 11, 2026 | ₨42.79 | -1.16% |
| Apr 10, 2026 | ₨43.29 | 0.47% |
| Apr 09, 2026 | ₨43.08 | -2.11% |
| Apr 08, 2026 | ₨44.01 | -4.04% |
| Apr 07, 2026 | ₨45.87 | 5.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PKR đã tăng 3.66% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / PKR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang PKR là ₨43.57 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang PKR.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:31:41 am |
|---|---|
| 0.5 XLM | pkr 21.78 |
| 1 XLM | pkr 43.57 |
| 5 XLM | pkr 217.83 |
| 10 XLM | pkr 435.66 |
| 50 XLM | pkr 2,178.32 |
| 100 XLM | pkr 4,356.63 |
| 500 XLM | pkr 21,783.16 |
| 1000 XLM | pkr 43,566.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Pakistani Rupee (PKR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PKR sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:31:41 am |
|---|---|
| 0.5 PKR | XLM 0.01148 |
| 1 PKR | XLM 0.02295 |
| 5 PKR | XLM 0.1148 |
| 10 PKR | XLM 0.2295 |
| 50 PKR | XLM 1.15 |
| 100 PKR | XLM 2.30 |
| 500 PKR | XLM 11.48 |
| 1000 PKR | XLM 22.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pakistani Rupee (PKR) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












