STIK NOK: Giá Staika NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STIK sang NOK
STIK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr2.62 | -0.50% |
| Apr 18, 2026 | kr2.64 | 0.43% |
| Apr 17, 2026 | kr2.62 | -0.76% |
| Apr 16, 2026 | kr2.64 | -1.65% |
| Apr 15, 2026 | kr2.69 | -0.81% |
| Apr 14, 2026 | kr2.71 | 0.05% |
| Apr 13, 2026 | kr2.71 | -0.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang NOK đã tăng 0.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STIK sang NOK
biểu đồ Staika sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Staika Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ STIK sang NOK hiện tại là kr 2.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Staika là tăng bởi STIK đã tăng thêm 42.27% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STIK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr2.62 | -0.50% |
| Apr 18, 2026 | kr2.64 | 0.43% |
| Apr 17, 2026 | kr2.62 | -0.76% |
| Apr 16, 2026 | kr2.64 | -1.65% |
| Apr 15, 2026 | kr2.69 | -0.81% |
| Apr 14, 2026 | kr2.71 | 0.05% |
| Apr 13, 2026 | kr2.71 | -0.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang NOK đã tăng 0.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STIK / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Staika (STIK) sang NOK là kr2.62 cho mỗi 1 STIK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STIK sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:26:19 am |
|---|---|
| 0.5 STIK | nok 1.31 |
| 1 STIK | nok 2.62 |
| 5 STIK | nok 13.12 |
| 10 STIK | nok 26.23 |
| 50 STIK | nok 131.15 |
| 100 STIK | nok 262.31 |
| 500 STIK | nok 1,311.55 |
| 1000 STIK | nok 2,623.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Staika (STIK) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang STIK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:26:19 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | STIK 0.1906 |
| 1 NOK | STIK 0.3812 |
| 5 NOK | STIK 1.91 |
| 10 NOK | STIK 3.81 |
| 50 NOK | STIK 19.06 |
| 100 NOK | STIK 38.12 |
| 500 NOK | STIK 190.61 |
| 1000 NOK | STIK 381.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Staika (STIK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| STIK / USD | $0.28 |
| STIK / BTC | 0.000003728 BTC |
| STIK / ETH | 0.0001212 ETH |
| STIK / BNB | 0.0004517 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Staika (STIK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












