STIK MYR: Giá Staika MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STIK sang MYR
STIK MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | RM1.10 | -0.54% |
| Apr 17, 2026 | RM1.11 | -0.89% |
| Apr 16, 2026 | RM1.12 | -1.37% |
| Apr 15, 2026 | RM1.13 | -0.08% |
| Apr 14, 2026 | RM1.13 | -0.58% |
| Apr 13, 2026 | RM1.14 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | RM1.13 | -5.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang MYR đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STIK sang MYR
biểu đồ Staika sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Staika Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ STIK sang MYR hiện tại là RM 1.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Staika là giảm bởi STIK đã tăng thêm 61.07% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STIK MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | RM1.10 | -0.54% |
| Apr 17, 2026 | RM1.11 | -0.89% |
| Apr 16, 2026 | RM1.12 | -1.37% |
| Apr 15, 2026 | RM1.13 | -0.08% |
| Apr 14, 2026 | RM1.13 | -0.58% |
| Apr 13, 2026 | RM1.14 | 0.80% |
| Apr 12, 2026 | RM1.13 | -5.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang MYR đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STIK / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Staika (STIK) sang MYR là RM1.10 cho mỗi 1 STIK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STIK sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:08 am |
|---|---|
| 0.5 STIK | myr 0.5506 |
| 1 STIK | myr 1.10 |
| 5 STIK | myr 5.51 |
| 10 STIK | myr 11.01 |
| 50 STIK | myr 55.06 |
| 100 STIK | myr 110.13 |
| 500 STIK | myr 550.63 |
| 1000 STIK | myr 1,101.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Staika (STIK) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang STIK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:08 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | STIK 0.454 |
| 1 MYR | STIK 0.9081 |
| 5 MYR | STIK 4.54 |
| 10 MYR | STIK 9.08 |
| 50 MYR | STIK 45.40 |
| 100 MYR | STIK 90.81 |
| 500 MYR | STIK 454.03 |
| 1000 MYR | STIK 908.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Staika (STIK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| STIK / USD | $0.2786 |
| STIK / BTC | 0.00000366 BTC |
| STIK / ETH | 0.0001182 ETH |
| STIK / BNB | 0.0004393 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Staika (STIK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












