STIK DKK: Giá Staika DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STIK sang DKK
STIK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.78 | -0.70% |
| Apr 16, 2026 | kr1.79 | -1.14% |
| Apr 15, 2026 | kr1.81 | -0.26% |
| Apr 14, 2026 | kr1.82 | -0.23% |
| Apr 13, 2026 | kr1.82 | -0.30% |
| Apr 12, 2026 | kr1.83 | -4.55% |
| Apr 11, 2026 | kr1.91 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STIK sang DKK
biểu đồ Staika sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Staika Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ STIK sang DKK hiện tại là kr 1.76. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Staika là giảm bởi STIK đã tăng thêm 61.07% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STIK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.78 | -0.70% |
| Apr 16, 2026 | kr1.79 | -1.14% |
| Apr 15, 2026 | kr1.81 | -0.26% |
| Apr 14, 2026 | kr1.82 | -0.23% |
| Apr 13, 2026 | kr1.82 | -0.30% |
| Apr 12, 2026 | kr1.83 | -4.55% |
| Apr 11, 2026 | kr1.91 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STIK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Staika (STIK) sang DKK là kr1.77 cho mỗi 1 STIK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STIK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:07 am |
|---|---|
| 0.5 STIK | dkk 0.8849 |
| 1 STIK | dkk 1.77 |
| 5 STIK | dkk 8.85 |
| 10 STIK | dkk 17.70 |
| 50 STIK | dkk 88.49 |
| 100 STIK | dkk 176.99 |
| 500 STIK | dkk 884.95 |
| 1000 STIK | dkk 1,769.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Staika (STIK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang STIK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:07 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | STIK 0.2825 |
| 1 DKK | STIK 0.565 |
| 5 DKK | STIK 2.83 |
| 10 DKK | STIK 5.65 |
| 50 DKK | STIK 28.25 |
| 100 DKK | STIK 56.50 |
| 500 DKK | STIK 282.50 |
| 1000 DKK | STIK 565.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Staika (STIK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| STIK / USD | $0.2786 |
| STIK / BTC | 0.00000366 BTC |
| STIK / ETH | 0.0001182 ETH |
| STIK / BNB | 0.0004393 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Staika (STIK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












