STIK CZK: Giá Staika CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STIK sang CZK
STIK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | Kč5.75 | -0.54% |
| Apr 17, 2026 | Kč5.78 | -0.93% |
| Apr 16, 2026 | Kč5.84 | -1.17% |
| Apr 15, 2026 | Kč5.90 | -0.29% |
| Apr 14, 2026 | Kč5.92 | -0.29% |
| Apr 13, 2026 | Kč5.94 | -0.37% |
| Apr 12, 2026 | Kč5.96 | -4.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang CZK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STIK sang CZK
biểu đồ Staika sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Staika Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ STIK sang CZK hiện tại là Kč 5.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Staika là giảm bởi STIK đã tăng thêm 61.07% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STIK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STIK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | Kč5.75 | -0.54% |
| Apr 17, 2026 | Kč5.78 | -0.93% |
| Apr 16, 2026 | Kč5.84 | -1.17% |
| Apr 15, 2026 | Kč5.90 | -0.29% |
| Apr 14, 2026 | Kč5.92 | -0.29% |
| Apr 13, 2026 | Kč5.94 | -0.37% |
| Apr 12, 2026 | Kč5.96 | -4.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang CZK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STIK / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Staika (STIK) sang CZK là Kč5.75 cho mỗi 1 STIK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STIK sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi STIK sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:08 am |
|---|---|
| 0.5 STIK | czk 2.87 |
| 1 STIK | czk 5.75 |
| 5 STIK | czk 28.75 |
| 10 STIK | czk 57.49 |
| 50 STIK | czk 287.46 |
| 100 STIK | czk 574.93 |
| 500 STIK | czk 2,874.63 |
| 1000 STIK | czk 5,749.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Staika (STIK) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang STIK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:36:08 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | STIK 0.08697 |
| 1 CZK | STIK 0.1739 |
| 5 CZK | STIK 0.8697 |
| 10 CZK | STIK 1.74 |
| 50 CZK | STIK 8.70 |
| 100 CZK | STIK 17.39 |
| 500 CZK | STIK 86.97 |
| 1000 CZK | STIK 173.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Staika (STIK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ STIK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| STIK / USD | $0.2786 |
| STIK / BTC | 0.00000366 BTC |
| STIK / ETH | 0.0001182 ETH |
| STIK / BNB | 0.0004393 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Staika (STIK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












