SAFE CZK: Giá Safe CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang CZK
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč3.25 | 5.06% |
| Apr 16, 2026 | Kč3.09 | 10.21% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.81 | -7.34% |
| Apr 14, 2026 | Kč3.03 | -1.91% |
| Apr 13, 2026 | Kč3.09 | 3.62% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.98 | 1.82% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.93 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã tăng 14.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang CZK
biểu đồ Safe sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang CZK hiện tại là Kč 3.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 14.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là tăng bởi SAFE đã tăng thêm 43.72% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč3.25 | 5.06% |
| Apr 16, 2026 | Kč3.09 | 10.21% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.81 | -7.34% |
| Apr 14, 2026 | Kč3.03 | -1.91% |
| Apr 13, 2026 | Kč3.09 | 3.62% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.98 | 1.82% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.93 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã tăng 14.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang CZK là Kč3.25 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:52 pm |
|---|---|
| 0.5 SAFE | czk 1.63 |
| 1 SAFE | czk 3.25 |
| 5 SAFE | czk 16.25 |
| 10 SAFE | czk 32.50 |
| 50 SAFE | czk 162.51 |
| 100 SAFE | czk 325.01 |
| 500 SAFE | czk 1,625.07 |
| 1000 SAFE | czk 3,250.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:52 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | SAFE 0.1538 |
| 1 CZK | SAFE 0.3077 |
| 5 CZK | SAFE 1.54 |
| 10 CZK | SAFE 3.08 |
| 50 CZK | SAFE 15.38 |
| 100 CZK | SAFE 30.77 |
| 500 CZK | SAFE 153.84 |
| 1000 CZK | SAFE 307.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1585 |
| SAFE / BTC | 0.000002063 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00006584 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0002478 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












