SAFE CZK: Giá Safe CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang CZK
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč2.01 | 0.09% |
| Jun 07, 2026 | Kč2.01 | 0.56% |
| Jun 06, 2026 | Kč2.00 | -1.97% |
| Jun 05, 2026 | Kč2.04 | -6.02% |
| Jun 04, 2026 | Kč2.17 | -6.85% |
| Jun 03, 2026 | Kč2.33 | -1.46% |
| Jun 02, 2026 | Kč2.36 | -6.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã giảm 1.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang CZK
biểu đồ Safe sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang CZK hiện tại là Kč 2.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là giảm bởi SAFE đã giảm bớt 39.79% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Kč2.01 | 0.09% |
| Jun 07, 2026 | Kč2.01 | 0.56% |
| Jun 06, 2026 | Kč2.00 | -1.97% |
| Jun 05, 2026 | Kč2.04 | -6.02% |
| Jun 04, 2026 | Kč2.17 | -6.85% |
| Jun 03, 2026 | Kč2.33 | -1.46% |
| Jun 02, 2026 | Kč2.36 | -6.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã giảm 1.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang CZK là Kč2.01 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:06:31 am |
|---|---|
| 0.5 SAFE | czk 1.01 |
| 1 SAFE | czk 2.01 |
| 5 SAFE | czk 10.05 |
| 10 SAFE | czk 20.10 |
| 50 SAFE | czk 100.52 |
| 100 SAFE | czk 201.04 |
| 500 SAFE | czk 1,005.22 |
| 1000 SAFE | czk 2,010.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:06:31 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | SAFE 0.2487 |
| 1 CZK | SAFE 0.4974 |
| 5 CZK | SAFE 2.49 |
| 10 CZK | SAFE 4.97 |
| 50 CZK | SAFE 24.87 |
| 100 CZK | SAFE 49.74 |
| 500 CZK | SAFE 248.70 |
| 1000 CZK | SAFE 497.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.09564 |
| SAFE / BTC | 0.000001516 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00005739 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0001606 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












