SAFE DKK: Giá Safe DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang DKK
SAFE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.02 | 7.14% |
| Apr 16, 2026 | kr0.9495 | 10.24% |
| Apr 15, 2026 | kr0.8613 | -7.31% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9292 | -1.85% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9467 | 3.69% |
| Apr 12, 2026 | kr0.9131 | 1.82% |
| Apr 11, 2026 | kr0.8967 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK đã tăng 16.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang DKK
biểu đồ Safe sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang DKK hiện tại là kr 1.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 16.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là tăng bởi SAFE đã tăng thêm 36.40% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.02 | 7.14% |
| Apr 16, 2026 | kr0.9495 | 10.24% |
| Apr 15, 2026 | kr0.8613 | -7.31% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9292 | -1.85% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9467 | 3.69% |
| Apr 12, 2026 | kr0.9131 | 1.82% |
| Apr 11, 2026 | kr0.8967 | -0.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK đã tăng 16.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang DKK là kr1.02 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:59 am |
|---|---|
| 0.5 SAFE | dkk 0.5081 |
| 1 SAFE | dkk 1.02 |
| 5 SAFE | dkk 5.08 |
| 10 SAFE | dkk 10.16 |
| 50 SAFE | dkk 50.81 |
| 100 SAFE | dkk 101.62 |
| 500 SAFE | dkk 508.11 |
| 1000 SAFE | dkk 1,016.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:59 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | SAFE 0.492 |
| 1 DKK | SAFE 0.984 |
| 5 DKK | SAFE 4.92 |
| 10 DKK | SAFE 9.84 |
| 50 DKK | SAFE 49.20 |
| 100 DKK | SAFE 98.40 |
| 500 DKK | SAFE 492.02 |
| 1000 DKK | SAFE 984.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1602 |
| SAFE / BTC | 0.000002136 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00006863 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0002551 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












