SAFE HUF: Giá Safe HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang HUF
SAFE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft42.93 | 2.52% |
| Apr 15, 2026 | Ft41.87 | -7.44% |
| Apr 14, 2026 | Ft45.24 | -1.67% |
| Apr 13, 2026 | Ft46.00 | 2.14% |
| Apr 12, 2026 | Ft45.04 | -0.03% |
| Apr 11, 2026 | Ft45.06 | -0.87% |
| Apr 10, 2026 | Ft45.45 | 8.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang HUF
biểu đồ Safe sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang HUF hiện tại là Ft 42.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là tăng bởi SAFE đã tăng thêm 18.57% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft42.93 | 2.52% |
| Apr 15, 2026 | Ft41.87 | -7.44% |
| Apr 14, 2026 | Ft45.24 | -1.67% |
| Apr 13, 2026 | Ft46.00 | 2.14% |
| Apr 12, 2026 | Ft45.04 | -0.03% |
| Apr 11, 2026 | Ft45.06 | -0.87% |
| Apr 10, 2026 | Ft45.45 | 8.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF đã tăng 1.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang HUF là Ft42.93 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:31 pm |
|---|---|
| 0.5 SAFE | huf 21.46 |
| 1 SAFE | huf 42.93 |
| 5 SAFE | huf 214.65 |
| 10 SAFE | huf 429.30 |
| 50 SAFE | huf 2,146.48 |
| 100 SAFE | huf 4,292.96 |
| 500 SAFE | huf 21,464.79 |
| 1000 SAFE | huf 42,929.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:31 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | SAFE 0.01165 |
| 1 HUF | SAFE 0.02329 |
| 5 HUF | SAFE 0.1165 |
| 10 HUF | SAFE 0.2329 |
| 50 HUF | SAFE 1.16 |
| 100 HUF | SAFE 2.33 |
| 500 HUF | SAFE 11.65 |
| 1000 HUF | SAFE 23.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1384 |
| SAFE / BTC | 0.000001862 BTC |
| SAFE / ETH | 0.00005954 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0002206 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












