RAY MXN: Giá Raydium MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang MXN
RAY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | $12.09 | 1.07% |
| Apr 16, 2026 | $11.97 | 4.63% |
| Apr 15, 2026 | $11.44 | 2.79% |
| Apr 14, 2026 | $11.13 | -2.32% |
| Apr 13, 2026 | $11.39 | 5.01% |
| Apr 12, 2026 | $10.85 | -4.95% |
| Apr 11, 2026 | $11.41 | 0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang MXN đã tăng 0.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang MXN
biểu đồ Raydium sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang MXN hiện tại là $12.09. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là tăng bởi RAY đã tăng thêm 9.72% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | $12.09 | 1.07% |
| Apr 16, 2026 | $11.97 | 4.63% |
| Apr 15, 2026 | $11.44 | 2.79% |
| Apr 14, 2026 | $11.13 | -2.32% |
| Apr 13, 2026 | $11.39 | 5.01% |
| Apr 12, 2026 | $10.85 | -4.95% |
| Apr 11, 2026 | $11.41 | 0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang MXN đã tăng 0.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang MXN là $12.09 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:30 am |
|---|---|
| 0.5 RAY | mxn 6.05 |
| 1 RAY | mxn 12.09 |
| 5 RAY | mxn 60.45 |
| 10 RAY | mxn 120.91 |
| 50 RAY | mxn 604.54 |
| 100 RAY | mxn 1,209.08 |
| 500 RAY | mxn 6,045.40 |
| 1000 RAY | mxn 12,090.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:30 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | RAY 0.04135 |
| 1 MXN | RAY 0.08271 |
| 5 MXN | RAY 0.4135 |
| 10 MXN | RAY 0.8271 |
| 50 MXN | RAY 4.14 |
| 100 MXN | RAY 8.27 |
| 500 MXN | RAY 41.35 |
| 1000 MXN | RAY 82.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












