RAY HUF: Giá Raydium HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang HUF
RAY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft214.85 | 5.30% |
| Apr 15, 2026 | Ft204.03 | 2.62% |
| Apr 14, 2026 | Ft198.82 | -2.19% |
| Apr 13, 2026 | Ft203.26 | 3.48% |
| Apr 12, 2026 | Ft196.42 | -7.00% |
| Apr 11, 2026 | Ft211.22 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | Ft211.13 | 3.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang HUF đã tăng 4.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang HUF
biểu đồ Raydium sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang HUF hiện tại là Ft 215.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là tăng bởi RAY đã tăng thêm 6.05% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft214.85 | 5.30% |
| Apr 15, 2026 | Ft204.03 | 2.62% |
| Apr 14, 2026 | Ft198.82 | -2.19% |
| Apr 13, 2026 | Ft203.26 | 3.48% |
| Apr 12, 2026 | Ft196.42 | -7.00% |
| Apr 11, 2026 | Ft211.22 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | Ft211.13 | 3.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang HUF đã tăng 4.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang HUF là Ft215.07 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:50:56 pm |
|---|---|
| 0.5 RAY | huf 107.54 |
| 1 RAY | huf 215.07 |
| 5 RAY | huf 1,075.36 |
| 10 RAY | huf 2,150.73 |
| 50 RAY | huf 10,753.63 |
| 100 RAY | huf 21,507.26 |
| 500 RAY | huf 107,536.31 |
| 1000 RAY | huf 215,072.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:50:56 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | RAY 0.002325 |
| 1 HUF | RAY 0.00465 |
| 5 HUF | RAY 0.02325 |
| 10 HUF | RAY 0.0465 |
| 50 HUF | RAY 0.2325 |
| 100 HUF | RAY 0.465 |
| 500 HUF | RAY 2.32 |
| 1000 HUF | RAY 4.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












