RAY DKK: Giá Raydium DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang DKK
RAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr4.20 | 2.77% |
| Apr 14, 2026 | kr4.08 | -2.36% |
| Apr 13, 2026 | kr4.18 | 5.05% |
| Apr 12, 2026 | kr3.98 | -5.28% |
| Apr 11, 2026 | kr4.20 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | kr4.20 | 4.16% |
| Apr 09, 2026 | kr4.03 | 0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK đã tăng 4.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang DKK
biểu đồ Raydium sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang DKK hiện tại là kr 4.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là tăng bởi RAY đã tăng thêm 3.03% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr4.20 | 2.77% |
| Apr 14, 2026 | kr4.08 | -2.36% |
| Apr 13, 2026 | kr4.18 | 5.05% |
| Apr 12, 2026 | kr3.98 | -5.28% |
| Apr 11, 2026 | kr4.20 | 0.04% |
| Apr 10, 2026 | kr4.20 | 4.16% |
| Apr 09, 2026 | kr4.03 | 0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK đã tăng 4.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang DKK là kr4.25 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:52:42 am |
|---|---|
| 0.5 RAY | dkk 2.12 |
| 1 RAY | dkk 4.25 |
| 5 RAY | dkk 21.24 |
| 10 RAY | dkk 42.49 |
| 50 RAY | dkk 212.45 |
| 100 RAY | dkk 424.89 |
| 500 RAY | dkk 2,124.47 |
| 1000 RAY | dkk 4,248.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:52:42 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | RAY 0.1177 |
| 1 DKK | RAY 0.2354 |
| 5 DKK | RAY 1.18 |
| 10 DKK | RAY 2.35 |
| 50 DKK | RAY 11.77 |
| 100 DKK | RAY 23.54 |
| 500 DKK | RAY 117.68 |
| 1000 DKK | RAY 235.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












