RAY DKK: Giá Raydium DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAY sang DKK
RAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr3.98 | -4.78% |
| Jun 03, 2026 | kr4.18 | 0.48% |
| Jun 02, 2026 | kr4.16 | -9.33% |
| Jun 01, 2026 | kr4.59 | 0.08% |
| May 31, 2026 | kr4.59 | -0.04% |
| May 30, 2026 | kr4.59 | 0.36% |
| May 29, 2026 | kr4.57 | 0.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK đã giảm 7.25% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAY sang DKK
biểu đồ Raydium sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Raydium Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang DKK hiện tại là kr 3.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.25% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là giảm bởi RAY đã giảm bớt 22.84% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | kr3.98 | -4.78% |
| Jun 03, 2026 | kr4.18 | 0.48% |
| Jun 02, 2026 | kr4.16 | -9.33% |
| Jun 01, 2026 | kr4.59 | 0.08% |
| May 31, 2026 | kr4.59 | -0.04% |
| May 30, 2026 | kr4.59 | 0.36% |
| May 29, 2026 | kr4.57 | 0.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK đã giảm 7.25% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAY / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang DKK là kr3.99 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:25:27 pm |
|---|---|
| 0.5 RAY | dkk 2.00 |
| 1 RAY | dkk 3.99 |
| 5 RAY | dkk 19.96 |
| 10 RAY | dkk 39.92 |
| 50 RAY | dkk 199.59 |
| 100 RAY | dkk 399.17 |
| 500 RAY | dkk 1,995.87 |
| 1000 RAY | dkk 3,991.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:25:27 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | RAY 0.1253 |
| 1 DKK | RAY 0.2505 |
| 5 DKK | RAY 1.25 |
| 10 DKK | RAY 2.51 |
| 50 DKK | RAY 12.53 |
| 100 DKK | RAY 25.05 |
| 500 DKK | RAY 125.26 |
| 1000 DKK | RAY 250.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












