Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Raydium

RAY IDR: Giá Raydium IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi RAY sang IDR

RAY

Raydium

IDR

Indonesian Rupiah

RAY IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RAY to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp11,049.98-2.07%
Apr 13, 2026Rp11,283.186.13%
Apr 12, 2026Rp10,631.23-5.69%
Apr 11, 2026Rp11,273.000.04%
Apr 10, 2026Rp11,268.244.57%
Apr 09, 2026Rp10,775.861.36%
Apr 08, 2026Rp10,631.70-4.03%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang IDR đã giảm 3.60% trong 24 giờ qua.

biểu đồ RAY sang IDR

biểu đồ Raydium sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Raydium Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ RAY sang IDR hiện tại là Rp 10,995.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Raydium là giảm bởi RAY đã tăng thêm 0.78% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

RAY IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RAY to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp11,049.98-2.07%
Apr 13, 2026Rp11,283.186.13%
Apr 12, 2026Rp10,631.23-5.69%
Apr 11, 2026Rp11,273.000.04%
Apr 10, 2026Rp11,268.244.57%
Apr 09, 2026Rp10,775.861.36%
Apr 08, 2026Rp10,631.70-4.03%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang IDR đã giảm 3.60% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi RAY / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Raydium (RAY) sang IDR là Rp10,995.56 cho mỗi 1 RAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAY sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi RAY sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 08:16:16 am
0.5 RAYidr 5,497.78
1 RAYidr 10,995.56
5 RAYidr 54,977.82
10 RAYidr 109,955.64
50 RAYidr 549,778.18
100 RAYidr 1,099,556.36
500 RAYidr 5,497,781.82
1000 RAYidr 10,995,563.64

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Raydium (RAY) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang RAY

Số tiềnHôm nay lúc 08:16:16 am
0.5 IDRRAY 0.00004547
1 IDRRAY 0.00009095
5 IDRRAY 0.0004547
10 IDRRAY 0.0009095
50 IDRRAY 0.004547
100 IDRRAY 0.009095
500 IDRRAY 0.04547
1000 IDRRAY 0.09095

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Raydium (RAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ RAY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
RAY / USD$0.6416
RAY / BTC0.00000869 BTC
RAY / ETH0.0002767 ETH
RAY / BNB0.001049 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Raydium (RAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Raydium sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Raydium (RAY) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Raydium (RAY) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp10,995.56.

Tôi có thể mua bao nhiêu Raydium (RAY) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00009095 Raydium (RAY).

Giá RAY/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Raydium (RAY) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp290,176.82 IDR vào 9/12/2021.

Giá trị của Raydium (RAY) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Raydium (RAY) đã tăng thêm 0.8% so với Indonesian Rupiah (IDR).