DOT EUR: Giá Polkadot EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOT sang EUR
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | €0.8521 | 3.12% |
| Jun 12, 2026 | €0.8263 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | €0.8211 | 3.41% |
| Jun 10, 2026 | €0.794 | -4.38% |
| Jun 09, 2026 | €0.8303 | -1.66% |
| Jun 08, 2026 | €0.8443 | 0.22% |
| Jun 07, 2026 | €0.8424 | 2.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 3.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOT sang EUR
biểu đồ Polkadot sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polkadot Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ DOT sang EUR hiện tại là €0.8517. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polkadot là tăng bởi DOT đã giảm bớt 26.63% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | €0.8521 | 3.12% |
| Jun 12, 2026 | €0.8263 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | €0.8211 | 3.41% |
| Jun 10, 2026 | €0.794 | -4.38% |
| Jun 09, 2026 | €0.8303 | -1.66% |
| Jun 08, 2026 | €0.8443 | 0.22% |
| Jun 07, 2026 | €0.8424 | 2.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 3.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOT / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polkadot (DOT) sang EUR là €0.8518 cho mỗi 1 DOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOT sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:09:18 pm |
|---|---|
| 0.5 DOT | eur 0.4259 |
| 1 DOT | eur 0.8518 |
| 5 DOT | eur 4.26 |
| 10 DOT | eur 8.52 |
| 50 DOT | eur 42.59 |
| 100 DOT | eur 85.18 |
| 500 DOT | eur 425.88 |
| 1000 DOT | eur 851.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polkadot (DOT) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang DOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:09:18 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | DOT 0.587 |
| 1 EUR | DOT 1.17 |
| 5 EUR | DOT 5.87 |
| 10 EUR | DOT 11.74 |
| 50 EUR | DOT 58.70 |
| 100 EUR | DOT 117.40 |
| 500 EUR | DOT 587.02 |
| 1000 EUR | DOT 1,174.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Polkadot (DOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












