PRL NOK: Giá Perle NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang NOK
PRL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr2.76 | -0.09% |
| Apr 16, 2026 | kr2.76 | 62.95% |
| Apr 15, 2026 | kr1.70 | -0.10% |
| Apr 14, 2026 | kr1.70 | 2.22% |
| Apr 13, 2026 | kr1.66 | -6.00% |
| Apr 12, 2026 | kr1.77 | 6.74% |
| Apr 11, 2026 | kr1.66 | 7.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK đã tăng 64.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang NOK
biểu đồ Perle sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang NOK hiện tại là kr 2.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 64.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 208.28% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr2.76 | -0.09% |
| Apr 16, 2026 | kr2.76 | 62.95% |
| Apr 15, 2026 | kr1.70 | -0.10% |
| Apr 14, 2026 | kr1.70 | 2.22% |
| Apr 13, 2026 | kr1.66 | -6.00% |
| Apr 12, 2026 | kr1.77 | 6.74% |
| Apr 11, 2026 | kr1.66 | 7.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK đã tăng 64.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang NOK là kr2.74 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 PRL | nok 1.37 |
| 1 PRL | nok 2.74 |
| 5 PRL | nok 13.71 |
| 10 PRL | nok 27.42 |
| 50 PRL | nok 137.09 |
| 100 PRL | nok 274.18 |
| 500 PRL | nok 1,370.91 |
| 1000 PRL | nok 2,741.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | PRL 0.1824 |
| 1 NOK | PRL 0.3647 |
| 5 NOK | PRL 1.82 |
| 10 NOK | PRL 3.65 |
| 50 NOK | PRL 18.24 |
| 100 NOK | PRL 36.47 |
| 500 NOK | PRL 182.36 |
| 1000 NOK | PRL 364.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












