PRL MXN: Giá Perle MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang MXN
PRL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $5.14 | 65.10% |
| Apr 15, 2026 | $3.11 | 0.48% |
| Apr 14, 2026 | $3.10 | 1.98% |
| Apr 13, 2026 | $3.04 | -5.84% |
| Apr 12, 2026 | $3.23 | 7.39% |
| Apr 11, 2026 | $3.01 | 7.82% |
| Apr 10, 2026 | $2.79 | -4.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN đã tăng 65.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang MXN
biểu đồ Perle sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang MXN hiện tại là $5.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 65.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 215.43% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $5.14 | 65.10% |
| Apr 15, 2026 | $3.11 | 0.48% |
| Apr 14, 2026 | $3.10 | 1.98% |
| Apr 13, 2026 | $3.04 | -5.84% |
| Apr 12, 2026 | $3.23 | 7.39% |
| Apr 11, 2026 | $3.01 | 7.82% |
| Apr 10, 2026 | $2.79 | -4.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN đã tăng 65.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang MXN là $5.17 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:49:59 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | mxn 2.58 |
| 1 PRL | mxn 5.17 |
| 5 PRL | mxn 25.84 |
| 10 PRL | mxn 51.68 |
| 50 PRL | mxn 258.41 |
| 100 PRL | mxn 516.81 |
| 500 PRL | mxn 2,584.06 |
| 1000 PRL | mxn 5,168.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:49:59 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | PRL 0.09675 |
| 1 MXN | PRL 0.1935 |
| 5 MXN | PRL 0.9675 |
| 10 MXN | PRL 1.93 |
| 50 MXN | PRL 9.67 |
| 100 MXN | PRL 19.35 |
| 500 MXN | PRL 96.75 |
| 1000 MXN | PRL 193.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












