PRL DKK: Giá Perle DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang DKK
PRL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.65 | -12.14% |
| Apr 16, 2026 | kr1.87 | 63.80% |
| Apr 15, 2026 | kr1.14 | 0.45% |
| Apr 14, 2026 | kr1.14 | 1.94% |
| Apr 13, 2026 | kr1.12 | -5.80% |
| Apr 12, 2026 | kr1.19 | 7.01% |
| Apr 11, 2026 | kr1.11 | 7.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK đã tăng 46.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang DKK
biểu đồ Perle sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang DKK hiện tại là kr 1.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 46.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 178.68% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr1.65 | -12.14% |
| Apr 16, 2026 | kr1.87 | 63.80% |
| Apr 15, 2026 | kr1.14 | 0.45% |
| Apr 14, 2026 | kr1.14 | 1.94% |
| Apr 13, 2026 | kr1.12 | -5.80% |
| Apr 12, 2026 | kr1.19 | 7.01% |
| Apr 11, 2026 | kr1.11 | 7.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK đã tăng 46.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang DKK là kr1.68 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:07:00 am |
|---|---|
| 0.5 PRL | dkk 0.8395 |
| 1 PRL | dkk 1.68 |
| 5 PRL | dkk 8.39 |
| 10 PRL | dkk 16.79 |
| 50 PRL | dkk 83.95 |
| 100 PRL | dkk 167.89 |
| 500 PRL | dkk 839.45 |
| 1000 PRL | dkk 1,678.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:07:00 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | PRL 0.2978 |
| 1 DKK | PRL 0.5956 |
| 5 DKK | PRL 2.98 |
| 10 DKK | PRL 5.96 |
| 50 DKK | PRL 29.78 |
| 100 DKK | PRL 59.56 |
| 500 DKK | PRL 297.81 |
| 1000 DKK | PRL 595.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












