PRL BRL: Giá Perle BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang BRL
PRL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | R$1.47 | 63.37% |
| Apr 15, 2026 | R$0.902 | 0.65% |
| Apr 14, 2026 | R$0.8962 | 2.05% |
| Apr 13, 2026 | R$0.8782 | -5.31% |
| Apr 12, 2026 | R$0.9275 | 6.61% |
| Apr 11, 2026 | R$0.8699 | 7.86% |
| Apr 10, 2026 | R$0.8066 | -6.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL đã tăng 44.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang BRL
biểu đồ Perle sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang BRL hiện tại là R$1.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 44.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 185.91% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | R$1.47 | 63.37% |
| Apr 15, 2026 | R$0.902 | 0.65% |
| Apr 14, 2026 | R$0.8962 | 2.05% |
| Apr 13, 2026 | R$0.8782 | -5.31% |
| Apr 12, 2026 | R$0.9275 | 6.61% |
| Apr 11, 2026 | R$0.8699 | 7.86% |
| Apr 10, 2026 | R$0.8066 | -6.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL đã tăng 44.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang BRL là R$1.36 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:27:01 am |
|---|---|
| 0.5 PRL | brl 0.6781 |
| 1 PRL | brl 1.36 |
| 5 PRL | brl 6.78 |
| 10 PRL | brl 13.56 |
| 50 PRL | brl 67.81 |
| 100 PRL | brl 135.62 |
| 500 PRL | brl 678.09 |
| 1000 PRL | brl 1,356.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:27:01 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | PRL 0.3687 |
| 1 BRL | PRL 0.7374 |
| 5 BRL | PRL 3.69 |
| 10 BRL | PRL 7.37 |
| 50 BRL | PRL 36.87 |
| 100 BRL | PRL 73.74 |
| 500 BRL | PRL 368.68 |
| 1000 BRL | PRL 737.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












