USDP KRW: Giá Pax Dollar KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDP sang KRW
USDP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩1,466.72 | -0.01% |
| Apr 18, 2026 | ₩1,466.87 | 0.01% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,466.69 | -0.80% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.54 | 0.27% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,474.49 | 0.31% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,469.89 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.55 | -0.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang KRW đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDP sang KRW
biểu đồ Pax Dollar sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Pax Dollar Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ USDP sang KRW hiện tại là ₩1,466.71. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Pax Dollar là tăng bởi USDP đã tăng thêm 0.02% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | ₩1,466.72 | -0.01% |
| Apr 18, 2026 | ₩1,466.87 | 0.01% |
| Apr 17, 2026 | ₩1,466.69 | -0.80% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.54 | 0.27% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,474.49 | 0.31% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,469.89 | -0.59% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.55 | -0.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang KRW đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Pax Dollar (USDP) sang KRW là ₩1,466.71 cho mỗi 1 USDP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:07 am |
|---|---|
| 0.5 USDP | krw 733.36 |
| 1 USDP | krw 1,466.71 |
| 5 USDP | krw 7,333.57 |
| 10 USDP | krw 14,667.14 |
| 50 USDP | krw 73,335.70 |
| 100 USDP | krw 146,671.40 |
| 500 USDP | krw 733,356.98 |
| 1000 USDP | krw 1,466,713.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Pax Dollar (USDP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang USDP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:56:07 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | USDP 0.0003409 |
| 1 KRW | USDP 0.0006818 |
| 5 KRW | USDP 0.003409 |
| 10 KRW | USDP 0.006818 |
| 50 KRW | USDP 0.03409 |
| 100 KRW | USDP 0.06818 |
| 500 KRW | USDP 0.3409 |
| 1000 KRW | USDP 0.6818 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Pax Dollar (USDP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDP / USD | $0.9998 |
| USDP / BTC | 0.00001323 BTC |
| USDP / ETH | 0.000429 ETH |
| USDP / BNB | 0.001606 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Pax Dollar (USDP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












