USDP DKK: Giá Pax Dollar DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDP sang DKK
USDP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr6.35 | -0.01% |
| Apr 18, 2026 | kr6.35 | 0.01% |
| Apr 17, 2026 | kr6.35 | 0.15% |
| Apr 16, 2026 | kr6.34 | 0.23% |
| Apr 15, 2026 | kr6.33 | -0.07% |
| Apr 14, 2026 | kr6.33 | -0.30% |
| Apr 13, 2026 | kr6.35 | -0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang DKK đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDP sang DKK
biểu đồ Pax Dollar sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Pax Dollar Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ USDP sang DKK hiện tại là kr 6.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Pax Dollar là tăng bởi USDP đã tăng thêm 0.02% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr6.35 | -0.01% |
| Apr 18, 2026 | kr6.35 | 0.01% |
| Apr 17, 2026 | kr6.35 | 0.15% |
| Apr 16, 2026 | kr6.34 | 0.23% |
| Apr 15, 2026 | kr6.33 | -0.07% |
| Apr 14, 2026 | kr6.33 | -0.30% |
| Apr 13, 2026 | kr6.35 | -0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang DKK đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Pax Dollar (USDP) sang DKK là kr6.35 cho mỗi 1 USDP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:55:10 am |
|---|---|
| 0.5 USDP | dkk 3.18 |
| 1 USDP | dkk 6.35 |
| 5 USDP | dkk 31.75 |
| 10 USDP | dkk 63.51 |
| 50 USDP | dkk 317.54 |
| 100 USDP | dkk 635.09 |
| 500 USDP | dkk 3,175.44 |
| 1000 USDP | dkk 6,350.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Pax Dollar (USDP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang USDP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:55:10 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | USDP 0.07873 |
| 1 DKK | USDP 0.1575 |
| 5 DKK | USDP 0.7873 |
| 10 DKK | USDP 1.57 |
| 50 DKK | USDP 7.87 |
| 100 DKK | USDP 15.75 |
| 500 DKK | USDP 78.73 |
| 1000 DKK | USDP 157.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Pax Dollar (USDP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDP / USD | $0.9998 |
| USDP / BTC | 0.00001323 BTC |
| USDP / ETH | 0.0004293 ETH |
| USDP / BNB | 0.001606 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Pax Dollar (USDP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












