OPEN DKK: Giá OpenLedger DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang DKK
OPEN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.46 | -1.07% |
| Apr 17, 2026 | kr1.47 | 13.75% |
| Apr 16, 2026 | kr1.30 | -2.73% |
| Apr 15, 2026 | kr1.33 | 1.72% |
| Apr 14, 2026 | kr1.31 | 6.12% |
| Apr 13, 2026 | kr1.23 | 11.10% |
| Apr 12, 2026 | kr1.11 | -7.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK đã tăng 6.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang DKK
biểu đồ OpenLedger sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang DKK hiện tại là kr 1.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã tăng thêm 50.17% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.46 | -1.07% |
| Apr 17, 2026 | kr1.47 | 13.75% |
| Apr 16, 2026 | kr1.30 | -2.73% |
| Apr 15, 2026 | kr1.33 | 1.72% |
| Apr 14, 2026 | kr1.31 | 6.12% |
| Apr 13, 2026 | kr1.23 | 11.10% |
| Apr 12, 2026 | kr1.11 | -7.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK đã tăng 6.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang DKK là kr1.46 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:03 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | dkk 0.7288 |
| 1 OPEN | dkk 1.46 |
| 5 OPEN | dkk 7.29 |
| 10 OPEN | dkk 14.58 |
| 50 OPEN | dkk 72.88 |
| 100 OPEN | dkk 145.76 |
| 500 OPEN | dkk 728.79 |
| 1000 OPEN | dkk 1,457.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:03 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | OPEN 0.343 |
| 1 DKK | OPEN 0.6861 |
| 5 DKK | OPEN 3.43 |
| 10 DKK | OPEN 6.86 |
| 50 DKK | OPEN 34.30 |
| 100 DKK | OPEN 68.61 |
| 500 DKK | OPEN 343.03 |
| 1000 DKK | OPEN 686.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2295 |
| OPEN / BTC | 0.000002968 BTC |
| OPEN / ETH | 0.0000948 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003558 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












