OPEN HUF: Giá OpenLedger HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang HUF
OPEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | Ft70.56 | -1.08% |
| Apr 17, 2026 | Ft71.33 | 12.67% |
| Apr 16, 2026 | Ft63.31 | -2.27% |
| Apr 15, 2026 | Ft64.79 | 1.57% |
| Apr 14, 2026 | Ft63.78 | 6.31% |
| Apr 13, 2026 | Ft59.99 | 9.44% |
| Apr 12, 2026 | Ft54.82 | -9.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF đã tăng 6.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang HUF
biểu đồ OpenLedger sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang HUF hiện tại là Ft 70.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã tăng thêm 50.17% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | Ft70.56 | -1.08% |
| Apr 17, 2026 | Ft71.33 | 12.67% |
| Apr 16, 2026 | Ft63.31 | -2.27% |
| Apr 15, 2026 | Ft64.79 | 1.57% |
| Apr 14, 2026 | Ft63.78 | 6.31% |
| Apr 13, 2026 | Ft59.99 | 9.44% |
| Apr 12, 2026 | Ft54.82 | -9.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF đã tăng 6.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang HUF là Ft70.51 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:39 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | huf 35.26 |
| 1 OPEN | huf 70.51 |
| 5 OPEN | huf 352.57 |
| 10 OPEN | huf 705.15 |
| 50 OPEN | huf 3,525.73 |
| 100 OPEN | huf 7,051.46 |
| 500 OPEN | huf 35,257.29 |
| 1000 OPEN | huf 70,514.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:59:39 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | OPEN 0.007091 |
| 1 HUF | OPEN 0.01418 |
| 5 HUF | OPEN 0.07091 |
| 10 HUF | OPEN 0.1418 |
| 50 HUF | OPEN 0.7091 |
| 100 HUF | OPEN 1.42 |
| 500 HUF | OPEN 7.09 |
| 1000 HUF | OPEN 14.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2295 |
| OPEN / BTC | 0.000002968 BTC |
| OPEN / ETH | 0.0000948 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003558 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












