OPEN HUF: Giá OpenLedger HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang HUF
OPEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft61.45 | -3.11% |
| Jun 07, 2026 | Ft63.42 | 15.03% |
| Jun 06, 2026 | Ft55.13 | 1.19% |
| Jun 05, 2026 | Ft54.48 | -2.13% |
| Jun 04, 2026 | Ft55.67 | -14.93% |
| Jun 03, 2026 | Ft65.44 | 0.98% |
| Jun 02, 2026 | Ft64.81 | 8.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF đã tăng 10.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang HUF
biểu đồ OpenLedger sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang HUF hiện tại là Ft 61.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã giảm bớt 9.26% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | Ft61.45 | -3.11% |
| Jun 07, 2026 | Ft63.42 | 15.03% |
| Jun 06, 2026 | Ft55.13 | 1.19% |
| Jun 05, 2026 | Ft54.48 | -2.13% |
| Jun 04, 2026 | Ft55.67 | -14.93% |
| Jun 03, 2026 | Ft65.44 | 0.98% |
| Jun 02, 2026 | Ft64.81 | 8.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF đã tăng 10.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang HUF là Ft61.56 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:19:18 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | huf 30.78 |
| 1 OPEN | huf 61.56 |
| 5 OPEN | huf 307.82 |
| 10 OPEN | huf 615.65 |
| 50 OPEN | huf 3,078.24 |
| 100 OPEN | huf 6,156.49 |
| 500 OPEN | huf 30,782.43 |
| 1000 OPEN | huf 61,564.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:19:18 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | OPEN 0.008122 |
| 1 HUF | OPEN 0.01624 |
| 5 HUF | OPEN 0.08122 |
| 10 HUF | OPEN 0.1624 |
| 50 HUF | OPEN 0.8122 |
| 100 HUF | OPEN 1.62 |
| 500 HUF | OPEN 8.12 |
| 1000 HUF | OPEN 16.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.1994 |
| OPEN / BTC | 0.000003153 BTC |
| OPEN / ETH | 0.0001182 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003306 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












