OPEN NOK: Giá OpenLedger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang NOK
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr1.94 | 14.51% |
| Jun 06, 2026 | kr1.69 | 1.19% |
| Jun 05, 2026 | kr1.67 | -1.98% |
| Jun 04, 2026 | kr1.71 | -14.25% |
| Jun 03, 2026 | kr1.99 | 0.89% |
| Jun 02, 2026 | kr1.97 | 8.71% |
| Jun 01, 2026 | kr1.81 | 0.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã tăng 16.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang NOK
biểu đồ OpenLedger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang NOK hiện tại là kr 1.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 16.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã giảm bớt 11.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr1.94 | 14.51% |
| Jun 06, 2026 | kr1.69 | 1.19% |
| Jun 05, 2026 | kr1.67 | -1.98% |
| Jun 04, 2026 | kr1.71 | -14.25% |
| Jun 03, 2026 | kr1.99 | 0.89% |
| Jun 02, 2026 | kr1.97 | 8.71% |
| Jun 01, 2026 | kr1.81 | 0.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã tăng 16.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang NOK là kr1.94 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:48:46 pm |
|---|---|
| 0.5 OPEN | nok 0.9718 |
| 1 OPEN | nok 1.94 |
| 5 OPEN | nok 9.72 |
| 10 OPEN | nok 19.44 |
| 50 OPEN | nok 97.18 |
| 100 OPEN | nok 194.35 |
| 500 OPEN | nok 971.77 |
| 1000 OPEN | nok 1,943.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:48:46 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | OPEN 0.2573 |
| 1 NOK | OPEN 0.5145 |
| 5 NOK | OPEN 2.57 |
| 10 NOK | OPEN 5.15 |
| 50 NOK | OPEN 25.73 |
| 100 NOK | OPEN 51.45 |
| 500 NOK | OPEN 257.26 |
| 1000 NOK | OPEN 514.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2056 |
| OPEN / BTC | 0.000003255 BTC |
| OPEN / ETH | 0.000122 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003395 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












