ONDO PHP: Giá Ondo PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang PHP
ONDO PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₱15.92 | -1.61% |
| Apr 16, 2026 | ₱16.18 | 4.11% |
| Apr 15, 2026 | ₱15.54 | 3.48% |
| Apr 14, 2026 | ₱15.02 | -3.03% |
| Apr 13, 2026 | ₱15.49 | 6.55% |
| Apr 12, 2026 | ₱14.53 | -5.29% |
| Apr 11, 2026 | ₱15.34 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP đã tăng 1.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang PHP
biểu đồ Ondo sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang PHP hiện tại là ₱15.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã giảm bớt 6.48% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₱15.92 | -1.61% |
| Apr 16, 2026 | ₱16.18 | 4.11% |
| Apr 15, 2026 | ₱15.54 | 3.48% |
| Apr 14, 2026 | ₱15.02 | -3.03% |
| Apr 13, 2026 | ₱15.49 | 6.55% |
| Apr 12, 2026 | ₱14.53 | -5.29% |
| Apr 11, 2026 | ₱15.34 | -0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP đã tăng 1.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang PHP là ₱15.91 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:41 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | php 7.96 |
| 1 ONDO | php 15.91 |
| 5 ONDO | php 79.56 |
| 10 ONDO | php 159.13 |
| 50 ONDO | php 795.63 |
| 100 ONDO | php 1,591.26 |
| 500 ONDO | php 7,956.29 |
| 1000 ONDO | php 15,912.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:16:41 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | ONDO 0.03142 |
| 1 PHP | ONDO 0.06284 |
| 5 PHP | ONDO 0.3142 |
| 10 PHP | ONDO 0.6284 |
| 50 PHP | ONDO 3.14 |
| 100 PHP | ONDO 6.28 |
| 500 PHP | ONDO 31.42 |
| 1000 PHP | ONDO 62.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.2647 |
| ONDO / BTC | 0.000003542 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001136 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0004197 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












