ONDO PHP: Giá Ondo PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang PHP
ONDO PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | ₱21.77 | 1.13% |
| Jun 12, 2026 | ₱21.53 | -3.48% |
| Jun 11, 2026 | ₱22.30 | 8.98% |
| Jun 10, 2026 | ₱20.46 | -7.41% |
| Jun 09, 2026 | ₱22.10 | -1.60% |
| Jun 08, 2026 | ₱22.46 | 4.26% |
| Jun 07, 2026 | ₱21.54 | 7.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP đã giảm 1.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang PHP
biểu đồ Ondo sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang PHP hiện tại là ₱21.8. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã giảm bớt 6.43% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | ₱21.77 | 1.13% |
| Jun 12, 2026 | ₱21.53 | -3.48% |
| Jun 11, 2026 | ₱22.30 | 8.98% |
| Jun 10, 2026 | ₱20.46 | -7.41% |
| Jun 09, 2026 | ₱22.10 | -1.60% |
| Jun 08, 2026 | ₱22.46 | 4.26% |
| Jun 07, 2026 | ₱21.54 | 7.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP đã giảm 1.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang PHP là ₱21.80 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:28 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | php 10.90 |
| 1 ONDO | php 21.80 |
| 5 ONDO | php 109.02 |
| 10 ONDO | php 218.05 |
| 50 ONDO | php 1,090.23 |
| 100 ONDO | php 2,180.46 |
| 500 ONDO | php 10,902.32 |
| 1000 ONDO | php 21,804.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:28 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | ONDO 0.02293 |
| 1 PHP | ONDO 0.04586 |
| 5 PHP | ONDO 0.2293 |
| 10 PHP | ONDO 0.4586 |
| 50 PHP | ONDO 2.29 |
| 100 PHP | ONDO 4.59 |
| 500 PHP | ONDO 22.93 |
| 1000 PHP | ONDO 45.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3588 |
| ONDO / BTC | 0.000005626 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0002151 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0005934 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












