ONDO GBP: Giá Ondo GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang GBP
ONDO GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.1885 | -1.12% |
| Apr 13, 2026 | £0.1906 | 5.30% |
| Apr 12, 2026 | £0.1811 | -4.94% |
| Apr 11, 2026 | £0.1905 | -0.12% |
| Apr 10, 2026 | £0.1907 | 0.61% |
| Apr 09, 2026 | £0.1895 | -0.87% |
| Apr 08, 2026 | £0.1912 | -5.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP đã tăng 3.91% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang GBP
biểu đồ Ondo sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang GBP hiện tại là £0.1884. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.91% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã giảm bớt 4.13% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.1885 | -1.12% |
| Apr 13, 2026 | £0.1906 | 5.30% |
| Apr 12, 2026 | £0.1811 | -4.94% |
| Apr 11, 2026 | £0.1905 | -0.12% |
| Apr 10, 2026 | £0.1907 | 0.61% |
| Apr 09, 2026 | £0.1895 | -0.87% |
| Apr 08, 2026 | £0.1912 | -5.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP đã tăng 3.91% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang GBP là £0.1885 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:27:27 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | gbp 0.09424 |
| 1 ONDO | gbp 0.1885 |
| 5 ONDO | gbp 0.9424 |
| 10 ONDO | gbp 1.88 |
| 50 ONDO | gbp 9.42 |
| 100 ONDO | gbp 18.85 |
| 500 ONDO | gbp 94.24 |
| 1000 ONDO | gbp 188.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:27:27 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | ONDO 2.65 |
| 1 GBP | ONDO 5.31 |
| 5 GBP | ONDO 26.53 |
| 10 GBP | ONDO 53.06 |
| 50 GBP | ONDO 265.28 |
| 100 GBP | ONDO 530.57 |
| 500 GBP | ONDO 2,652.85 |
| 1000 GBP | ONDO 5,305.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.2546 |
| ONDO / BTC | 0.000003427 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001076 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0004137 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












