ONDO MYR: Giá Ondo MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang MYR
ONDO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | RM1.02 | 6.59% |
| Apr 12, 2026 | RM0.9608 | -5.44% |
| Apr 11, 2026 | RM1.02 | -0.12% |
| Apr 10, 2026 | RM1.02 | 0.34% |
| Apr 09, 2026 | RM1.01 | -0.42% |
| Apr 08, 2026 | RM1.02 | -6.52% |
| Apr 07, 2026 | RM1.09 | 5.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR đã tăng 6.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang MYR
biểu đồ Ondo sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang MYR hiện tại là RM 1.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã giảm bớt 2.00% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | RM1.02 | 6.59% |
| Apr 12, 2026 | RM0.9608 | -5.44% |
| Apr 11, 2026 | RM1.02 | -0.12% |
| Apr 10, 2026 | RM1.02 | 0.34% |
| Apr 09, 2026 | RM1.01 | -0.42% |
| Apr 08, 2026 | RM1.02 | -6.52% |
| Apr 07, 2026 | RM1.09 | 5.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR đã tăng 6.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang MYR là RM1.02 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:57:53 pm |
|---|---|
| 0.5 ONDO | myr 0.5116 |
| 1 ONDO | myr 1.02 |
| 5 ONDO | myr 5.12 |
| 10 ONDO | myr 10.23 |
| 50 ONDO | myr 51.16 |
| 100 ONDO | myr 102.32 |
| 500 ONDO | myr 511.58 |
| 1000 ONDO | myr 1,023.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:57:53 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | ONDO 0.4887 |
| 1 MYR | ONDO 0.9774 |
| 5 MYR | ONDO 4.89 |
| 10 MYR | ONDO 9.77 |
| 50 MYR | ONDO 48.87 |
| 100 MYR | ONDO 97.74 |
| 500 MYR | ONDO 488.68 |
| 1000 MYR | ONDO 977.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.2574 |
| ONDO / BTC | 0.000003451 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001084 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0004184 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












