NILA NOK: Giá MindWaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang NOK
NILA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.7413 | -0.58% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7456 | 0.63% |
| Apr 13, 2026 | kr0.741 | 0.42% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7378 | 0.06% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7374 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.738 | 0.86% |
| Apr 09, 2026 | kr0.7317 | -2.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang NOK
biểu đồ MindWaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang NOK hiện tại là kr 0.7399. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là giảm bởi NILA đã giảm bớt 3.48% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.7413 | -0.58% |
| Apr 14, 2026 | kr0.7456 | 0.63% |
| Apr 13, 2026 | kr0.741 | 0.42% |
| Apr 12, 2026 | kr0.7378 | 0.06% |
| Apr 11, 2026 | kr0.7374 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.738 | 0.86% |
| Apr 09, 2026 | kr0.7317 | -2.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang NOK là kr0.74 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:09:08 am |
|---|---|
| 0.5 NILA | nok 0.37 |
| 1 NILA | nok 0.74 |
| 5 NILA | nok 3.70 |
| 10 NILA | nok 7.40 |
| 50 NILA | nok 37.00 |
| 100 NILA | nok 74.00 |
| 500 NILA | nok 370.00 |
| 1000 NILA | nok 740.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:09:08 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | NILA 0.6757 |
| 1 NOK | NILA 1.35 |
| 5 NOK | NILA 6.76 |
| 10 NOK | NILA 13.51 |
| 50 NOK | NILA 67.57 |
| 100 NOK | NILA 135.14 |
| 500 NOK | NILA 675.68 |
| 1000 NOK | NILA 1,351.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07842 |
| NILA / BTC | 0.000001062 BTC |
| NILA / ETH | 0.00003382 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001276 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












