NILA MXN: Giá MindWaveDAO MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang MXN
NILA MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | $1.35 | -0.65% |
| Apr 14, 2026 | $1.36 | 0.40% |
| Apr 13, 2026 | $1.36 | 0.60% |
| Apr 12, 2026 | $1.35 | 0.67% |
| Apr 11, 2026 | $1.34 | -0.09% |
| Apr 10, 2026 | $1.34 | 0.21% |
| Apr 09, 2026 | $1.34 | -2.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang MXN đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang MXN
biểu đồ MindWaveDAO sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang MXN hiện tại là $1.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là giảm bởi NILA đã giảm bớt 3.48% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | $1.35 | -0.65% |
| Apr 14, 2026 | $1.36 | 0.40% |
| Apr 13, 2026 | $1.36 | 0.60% |
| Apr 12, 2026 | $1.35 | 0.67% |
| Apr 11, 2026 | $1.34 | -0.09% |
| Apr 10, 2026 | $1.34 | 0.21% |
| Apr 09, 2026 | $1.34 | -2.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang MXN đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang MXN là $1.35 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:05 am |
|---|---|
| 0.5 NILA | mxn 0.6766 |
| 1 NILA | mxn 1.35 |
| 5 NILA | mxn 6.77 |
| 10 NILA | mxn 13.53 |
| 50 NILA | mxn 67.66 |
| 100 NILA | mxn 135.31 |
| 500 NILA | mxn 676.56 |
| 1000 NILA | mxn 1,353.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:05 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | NILA 0.3695 |
| 1 MXN | NILA 0.739 |
| 5 MXN | NILA 3.70 |
| 10 MXN | NILA 7.39 |
| 50 MXN | NILA 36.95 |
| 100 MXN | NILA 73.90 |
| 500 MXN | NILA 369.52 |
| 1000 MXN | NILA 739.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07842 |
| NILA / BTC | 0.000001062 BTC |
| NILA / ETH | 0.00003382 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001276 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












