NILA DKK: Giá MindWaveDAO DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang DKK
NILA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.4973 | -0.53% |
| Apr 14, 2026 | kr0.4999 | 0.36% |
| Apr 13, 2026 | kr0.4981 | 0.64% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4949 | 0.32% |
| Apr 11, 2026 | kr0.4933 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.4938 | 0.34% |
| Apr 09, 2026 | kr0.4921 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang DKK
biểu đồ MindWaveDAO sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang DKK hiện tại là kr 0.4971. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là giảm bởi NILA đã giảm bớt 3.48% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.4973 | -0.53% |
| Apr 14, 2026 | kr0.4999 | 0.36% |
| Apr 13, 2026 | kr0.4981 | 0.64% |
| Apr 12, 2026 | kr0.4949 | 0.32% |
| Apr 11, 2026 | kr0.4933 | -0.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.4938 | 0.34% |
| Apr 09, 2026 | kr0.4921 | -2.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang DKK là kr0.4971 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:23 am |
|---|---|
| 0.5 NILA | dkk 0.2486 |
| 1 NILA | dkk 0.4971 |
| 5 NILA | dkk 2.49 |
| 10 NILA | dkk 4.97 |
| 50 NILA | dkk 24.86 |
| 100 NILA | dkk 49.71 |
| 500 NILA | dkk 248.57 |
| 1000 NILA | dkk 497.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:08:23 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NILA 1.01 |
| 1 DKK | NILA 2.01 |
| 5 DKK | NILA 10.06 |
| 10 DKK | NILA 20.11 |
| 50 DKK | NILA 100.57 |
| 100 DKK | NILA 201.15 |
| 500 DKK | NILA 1,005.74 |
| 1000 DKK | NILA 2,011.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07842 |
| NILA / BTC | 0.000001062 BTC |
| NILA / ETH | 0.00003382 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001276 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












