NILA HUF: Giá MindWaveDAO HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang HUF
NILA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft23.95 | -0.01% |
| Jun 11, 2026 | Ft23.95 | -1.71% |
| Jun 10, 2026 | Ft24.37 | 0.71% |
| Jun 09, 2026 | Ft24.20 | -0.12% |
| Jun 08, 2026 | Ft24.23 | -0.37% |
| Jun 07, 2026 | Ft24.32 | 0.14% |
| Jun 06, 2026 | Ft24.28 | 0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF đã tăng 0.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang HUF
biểu đồ MindWaveDAO sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang HUF hiện tại là Ft 23.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là tăng bởi NILA đã tăng thêm 0.44% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft23.95 | -0.01% |
| Jun 11, 2026 | Ft23.95 | -1.71% |
| Jun 10, 2026 | Ft24.37 | 0.71% |
| Jun 09, 2026 | Ft24.20 | -0.12% |
| Jun 08, 2026 | Ft24.23 | -0.37% |
| Jun 07, 2026 | Ft24.32 | 0.14% |
| Jun 06, 2026 | Ft24.28 | 0.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF đã tăng 0.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang HUF là Ft23.95 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:23:20 pm |
|---|---|
| 0.5 NILA | huf 11.98 |
| 1 NILA | huf 23.95 |
| 5 NILA | huf 119.75 |
| 10 NILA | huf 239.51 |
| 50 NILA | huf 1,197.53 |
| 100 NILA | huf 2,395.07 |
| 500 NILA | huf 11,975.33 |
| 1000 NILA | huf 23,950.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:23:20 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | NILA 0.02088 |
| 1 HUF | NILA 0.04175 |
| 5 HUF | NILA 0.2088 |
| 10 HUF | NILA 0.4175 |
| 50 HUF | NILA 2.09 |
| 100 HUF | NILA 4.18 |
| 500 HUF | NILA 20.88 |
| 1000 HUF | NILA 41.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07879 |
| NILA / BTC | 0.000001241 BTC |
| NILA / ETH | 0.00004731 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001305 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












