USDH KRW: Giá USDH KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDH sang KRW
USDH KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩1,470.92 | -0.51% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.50 | -0.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,482.48 | -0.12% |
| Apr 11, 2026 | ₩1,484.33 | -0.02% |
| Apr 10, 2026 | ₩1,484.67 | 0.72% |
| Apr 09, 2026 | ₩1,474.12 | -0.23% |
| Apr 08, 2026 | ₩1,477.49 | -1.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang KRW đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDH sang KRW
biểu đồ USDH sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá USDH Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ USDH sang KRW hiện tại là ₩1,471.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của USDH là giảm bởi USDH đã giảm bớt 0.01% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDH KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩1,470.92 | -0.51% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,478.50 | -0.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,482.48 | -0.12% |
| Apr 11, 2026 | ₩1,484.33 | -0.02% |
| Apr 10, 2026 | ₩1,484.67 | 0.72% |
| Apr 09, 2026 | ₩1,474.12 | -0.23% |
| Apr 08, 2026 | ₩1,477.49 | -1.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang KRW đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDH / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ USDH (USDH) sang KRW là ₩1,471.21 cho mỗi 1 USDH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDH sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:52 am |
|---|---|
| 0.5 USDH | krw 735.61 |
| 1 USDH | krw 1,471.21 |
| 5 USDH | krw 7,356.07 |
| 10 USDH | krw 14,712.13 |
| 50 USDH | krw 73,560.66 |
| 100 USDH | krw 147,121.33 |
| 500 USDH | krw 735,606.64 |
| 1000 USDH | krw 1,471,213.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của USDH (USDH) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang USDH
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:56:52 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | USDH 0.0003399 |
| 1 KRW | USDH 0.0006797 |
| 5 KRW | USDH 0.003399 |
| 10 KRW | USDH 0.006797 |
| 50 KRW | USDH 0.03399 |
| 100 KRW | USDH 0.06797 |
| 500 KRW | USDH 0.3399 |
| 1000 KRW | USDH 0.6797 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang USDH (USDH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDH / USD | $0.9996 |
| USDH / BTC | 0.00001344 BTC |
| USDH / ETH | 0.0004207 ETH |
| USDH / BNB | 0.001618 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của USDH (USDH) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












