USDH CZK: Giá USDH CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDH sang CZK
USDH CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč20.65 | -0.23% |
| Apr 13, 2026 | Kč20.70 | -0.81% |
| Apr 12, 2026 | Kč20.87 | 0.40% |
| Apr 11, 2026 | Kč20.79 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | Kč20.79 | -0.28% |
| Apr 09, 2026 | Kč20.85 | -0.27% |
| Apr 08, 2026 | Kč20.90 | -0.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang CZK đã giảm 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDH sang CZK
biểu đồ USDH sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá USDH Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ USDH sang CZK hiện tại là Kč 20.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của USDH là giảm bởi USDH đã tăng thêm 0.03% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDH CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Kč20.65 | -0.23% |
| Apr 13, 2026 | Kč20.70 | -0.81% |
| Apr 12, 2026 | Kč20.87 | 0.40% |
| Apr 11, 2026 | Kč20.79 | -0.01% |
| Apr 10, 2026 | Kč20.79 | -0.28% |
| Apr 09, 2026 | Kč20.85 | -0.27% |
| Apr 08, 2026 | Kč20.90 | -0.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang CZK đã giảm 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDH / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ USDH (USDH) sang CZK là Kč20.65 cho mỗi 1 USDH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDH sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:02:05 am |
|---|---|
| 0.5 USDH | czk 10.33 |
| 1 USDH | czk 20.65 |
| 5 USDH | czk 103.27 |
| 10 USDH | czk 206.55 |
| 50 USDH | czk 1,032.74 |
| 100 USDH | czk 2,065.49 |
| 500 USDH | czk 10,327.45 |
| 1000 USDH | czk 20,654.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của USDH (USDH) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang USDH
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:02:05 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | USDH 0.02421 |
| 1 CZK | USDH 0.04841 |
| 5 CZK | USDH 0.2421 |
| 10 CZK | USDH 0.4841 |
| 50 CZK | USDH 2.42 |
| 100 CZK | USDH 4.84 |
| 500 CZK | USDH 24.21 |
| 1000 CZK | USDH 48.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang USDH (USDH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDH / USD | $0.9999 |
| USDH / BTC | 0.00001344 BTC |
| USDH / ETH | 0.000421 ETH |
| USDH / BNB | 0.001618 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của USDH (USDH) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












