HNT EUR: Giá Helium EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HNT sang EUR
HNT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | €0.8662 | -1.99% |
| Apr 13, 2026 | €0.8837 | 2.67% |
| Apr 12, 2026 | €0.8608 | -3.21% |
| Apr 11, 2026 | €0.8893 | 2.59% |
| Apr 10, 2026 | €0.8669 | 1.16% |
| Apr 09, 2026 | €0.8569 | -2.16% |
| Apr 08, 2026 | €0.8758 | -6.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang EUR đã giảm 1.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HNT sang EUR
biểu đồ Helium sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Helium Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ HNT sang EUR hiện tại là €0.8661. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Helium là giảm bởi HNT đã giảm bớt 12.34% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HNT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | €0.8662 | -1.99% |
| Apr 13, 2026 | €0.8837 | 2.67% |
| Apr 12, 2026 | €0.8608 | -3.21% |
| Apr 11, 2026 | €0.8893 | 2.59% |
| Apr 10, 2026 | €0.8669 | 1.16% |
| Apr 09, 2026 | €0.8569 | -2.16% |
| Apr 08, 2026 | €0.8758 | -6.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang EUR đã giảm 1.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HNT / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Helium (HNT) sang EUR là €0.8661 cho mỗi 1 HNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HNT sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:46:17 pm |
|---|---|
| 0.5 HNT | eur 0.4331 |
| 1 HNT | eur 0.8661 |
| 5 HNT | eur 4.33 |
| 10 HNT | eur 8.66 |
| 50 HNT | eur 43.31 |
| 100 HNT | eur 86.61 |
| 500 HNT | eur 433.06 |
| 1000 HNT | eur 866.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Helium (HNT) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang HNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:46:17 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | HNT 0.5773 |
| 1 EUR | HNT 1.15 |
| 5 EUR | HNT 5.77 |
| 10 EUR | HNT 11.55 |
| 50 EUR | HNT 57.73 |
| 100 EUR | HNT 115.46 |
| 500 EUR | HNT 577.29 |
| 1000 EUR | HNT 1,154.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Helium (HNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












