COPXx CZK: Giá Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COPXx sang CZK
COPXx
Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock)
CZK
Czech Koruna
COPXx CZK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 COPXx to CZK
24 giờ
Jun 17, 2026
Kč1,841.94
0.01%
Jun 16, 2026
Kč1,841.79
-1.78%
Jun 15, 2026
Kč1,875.09
4.30%
Jun 14, 2026
Kč1,797.72
-0.36%
Jun 13, 2026
Kč1,804.20
0.00%
Jun 12, 2026
Kč1,804.20
4.41%
Jun 11, 2026
Kč1,728.07
5.13%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COPXx sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang CZK đã tăng 0.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COPXx sang CZK
biểu đồ Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ COPXx sang CZK hiện tại là Kč 1,841.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) là tăng bởi COPXx đã giảm bớt 3.13% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COPXx CZK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 COPXx to CZK
24 giờ
Jun 17, 2026
Kč1,841.94
0.01%
Jun 16, 2026
Kč1,841.79
-1.78%
Jun 15, 2026
Kč1,875.09
4.30%
Jun 14, 2026
Kč1,797.72
-0.36%
Jun 13, 2026
Kč1,804.20
0.00%
Jun 12, 2026
Kč1,804.20
4.41%
Jun 11, 2026
Kč1,728.07
5.13%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COPXx sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang CZK đã tăng 0.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COPXx / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang CZK là Kč1,841.67 cho mỗi 1 COPXx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COPXx sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang CZK
Số tiền
Hôm nay lúc 01:04:48 am
0.5 COPXx
czk 920.83
1 COPXx
czk 1,841.67
5 COPXx
czk 9,208.35
10 COPXx
czk 18,416.70
50 COPXx
czk 92,083.48
100 COPXx
czk 184,166.96
500 COPXx
czk 920,834.79
1000 COPXx
czk 1,841,669.58
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang COPXx
Số tiền
Hôm nay lúc 01:04:48 am
0.5 CZK
COPXx 0.0002715
1 CZK
COPXx 0.000543
5 CZK
COPXx 0.002715
10 CZK
COPXx 0.00543
50 CZK
COPXx 0.02715
100 CZK
COPXx 0.0543
500 CZK
COPXx 0.2715
1000 CZK
COPXx 0.543
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) sang Czech Koruna
Giá của 1 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Czech Koruna (CZK) là bao nhiêu?
Giá của 1 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Czech Koruna (CZK) hiện tại khoảng Kč1,841.67.
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) với Kč1?
Hiện tại, với Kč1 có thể mua khoảng 0.000543 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx).
Giá COPXx/CZK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đạt mức giá cao nhất từng có là Kč1,966.03 CZK vào 6/2/2026.
Giá trị của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đã thay đổi bao nhiêu so với Czech Koruna (CZK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đã tăng thêm -3.1% so với Czech Koruna (CZK).