COPXx MYR: Giá Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COPXx sang MYR
COPXx
Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock)
MYR
Malaysian Ringgit
COPXx MYR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 COPXx to MYR
24 giờ
Jun 16, 2026
RM360.32
-1.19%
Jun 15, 2026
RM364.64
4.03%
Jun 14, 2026
RM350.51
-0.05%
Jun 13, 2026
RM350.70
0.00%
Jun 12, 2026
RM350.70
4.15%
Jun 11, 2026
RM336.74
5.57%
Jun 10, 2026
RM318.98
-1.94%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COPXx sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang MYR đã giảm 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COPXx sang MYR
biểu đồ Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ COPXx sang MYR hiện tại là RM 360.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) là giảm bởi COPXx đã tăng thêm 2.06% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COPXx MYR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 COPXx to MYR
24 giờ
Jun 16, 2026
RM360.32
-1.19%
Jun 15, 2026
RM364.64
4.03%
Jun 14, 2026
RM350.51
-0.05%
Jun 13, 2026
RM350.70
0.00%
Jun 12, 2026
RM350.70
4.15%
Jun 11, 2026
RM336.74
5.57%
Jun 10, 2026
RM318.98
-1.94%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COPXx sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang MYR đã giảm 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COPXx / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang MYR là RM360.32 cho mỗi 1 COPXx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COPXx sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi COPXx sang MYR
Số tiền
Hôm nay lúc 09:38:38 pm
0.5 COPXx
myr 180.16
1 COPXx
myr 360.32
5 COPXx
myr 1,801.59
10 COPXx
myr 3,603.18
50 COPXx
myr 18,015.89
100 COPXx
myr 36,031.79
500 COPXx
myr 180,158.94
1000 COPXx
myr 360,317.87
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang COPXx
Số tiền
Hôm nay lúc 09:38:38 pm
0.5 MYR
COPXx 0.001388
1 MYR
COPXx 0.002775
5 MYR
COPXx 0.01388
10 MYR
COPXx 0.02775
50 MYR
COPXx 0.1388
100 MYR
COPXx 0.2775
500 MYR
COPXx 1.39
1000 MYR
COPXx 2.78
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) sang Malaysian Ringgit
Giá của 1 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?
Giá của 1 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM360.32.
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) với RM1?
Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 0.002775 Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx).
Giá COPXx/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đạt mức giá cao nhất từng có là RM384.65 MYR vào 6/2/2026.
Giá trị của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Global X Copper Miners Tokenised ETF (xStock) (COPXx) đã tăng thêm 2.1% so với Malaysian Ringgit (MYR).