USDf DKK: Giá Falcon USD DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDf sang DKK
USDf DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr6.34 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | kr6.34 | -0.78% |
| Apr 12, 2026 | kr6.39 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | kr6.36 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr6.35 | -0.47% |
| Apr 09, 2026 | kr6.38 | -0.21% |
| Apr 08, 2026 | kr6.40 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang DKK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDf sang DKK
biểu đồ Falcon USD sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Falcon USD Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ USDf sang DKK hiện tại là kr 6.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Falcon USD là tăng bởi USDf đã tăng thêm 0.04% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDf DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr6.34 | 0.08% |
| Apr 13, 2026 | kr6.34 | -0.78% |
| Apr 12, 2026 | kr6.39 | 0.44% |
| Apr 11, 2026 | kr6.36 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | kr6.35 | -0.47% |
| Apr 09, 2026 | kr6.38 | -0.21% |
| Apr 08, 2026 | kr6.40 | 0.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang DKK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDf / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Falcon USD (USDf) sang DKK là kr6.34 cho mỗi 1 USDf. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDf sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:08 am |
|---|---|
| 0.5 USDf | dkk 3.17 |
| 1 USDf | dkk 6.34 |
| 5 USDf | dkk 31.72 |
| 10 USDf | dkk 63.43 |
| 50 USDf | dkk 317.17 |
| 100 USDf | dkk 634.34 |
| 500 USDf | dkk 3,171.69 |
| 1000 USDf | dkk 6,343.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Falcon USD (USDf) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang USDf
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:08 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | USDf 0.07882 |
| 1 DKK | USDf 0.1576 |
| 5 DKK | USDf 0.7882 |
| 10 DKK | USDf 1.58 |
| 50 DKK | USDf 7.88 |
| 100 DKK | USDf 15.76 |
| 500 DKK | USDf 78.82 |
| 1000 DKK | USDf 157.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Falcon USD (USDf) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDf / USD | $0.9983 |
| USDf / BTC | 0.00001341 BTC |
| USDf / ETH | 0.0004217 ETH |
| USDf / BNB | 0.001625 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Falcon USD (USDf) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












