USDf MYR: Giá Falcon USD MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDf sang MYR
USDf MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM3.95 | -0.44% |
| Apr 13, 2026 | RM3.97 | 0.32% |
| Apr 12, 2026 | RM3.95 | -0.05% |
| Apr 11, 2026 | RM3.96 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | RM3.95 | -0.63% |
| Apr 09, 2026 | RM3.98 | 0.25% |
| Apr 08, 2026 | RM3.97 | -1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang MYR đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDf sang MYR
biểu đồ Falcon USD sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Falcon USD Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ USDf sang MYR hiện tại là RM 3.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Falcon USD là tăng bởi USDf đã tăng thêm 0.04% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDf MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | RM3.95 | -0.44% |
| Apr 13, 2026 | RM3.97 | 0.32% |
| Apr 12, 2026 | RM3.95 | -0.05% |
| Apr 11, 2026 | RM3.96 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | RM3.95 | -0.63% |
| Apr 09, 2026 | RM3.98 | 0.25% |
| Apr 08, 2026 | RM3.97 | -1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang MYR đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDf / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Falcon USD (USDf) sang MYR là RM3.95 cho mỗi 1 USDf. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDf sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:00 am |
|---|---|
| 0.5 USDf | myr 1.97 |
| 1 USDf | myr 3.95 |
| 5 USDf | myr 19.75 |
| 10 USDf | myr 39.50 |
| 50 USDf | myr 197.48 |
| 100 USDf | myr 394.97 |
| 500 USDf | myr 1,974.83 |
| 1000 USDf | myr 3,949.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Falcon USD (USDf) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang USDf
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:00 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | USDf 0.1266 |
| 1 MYR | USDf 0.2532 |
| 5 MYR | USDf 1.27 |
| 10 MYR | USDf 2.53 |
| 50 MYR | USDf 12.66 |
| 100 MYR | USDf 25.32 |
| 500 MYR | USDf 126.59 |
| 1000 MYR | USDf 253.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Falcon USD (USDf) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDf / USD | $0.9983 |
| USDf / BTC | 0.00001341 BTC |
| USDf / ETH | 0.0004217 ETH |
| USDf / BNB | 0.001625 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Falcon USD (USDf) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












