USDf HUF: Giá Falcon USD HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDf sang HUF
USDf HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft308.15 | 0.07% |
| Apr 13, 2026 | Ft307.95 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft315.07 | -1.38% |
| Apr 11, 2026 | Ft319.49 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | Ft319.26 | -0.80% |
| Apr 09, 2026 | Ft321.83 | -0.19% |
| Apr 08, 2026 | Ft322.45 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang HUF đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDf sang HUF
biểu đồ Falcon USD sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Falcon USD Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ USDf sang HUF hiện tại là Ft 308.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Falcon USD là tăng bởi USDf đã tăng thêm 0.04% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDf HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | Ft308.15 | 0.07% |
| Apr 13, 2026 | Ft307.95 | -2.26% |
| Apr 12, 2026 | Ft315.07 | -1.38% |
| Apr 11, 2026 | Ft319.49 | 0.07% |
| Apr 10, 2026 | Ft319.26 | -0.80% |
| Apr 09, 2026 | Ft321.83 | -0.19% |
| Apr 08, 2026 | Ft322.45 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang HUF đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDf / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Falcon USD (USDf) sang HUF là Ft308.03 cho mỗi 1 USDf. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDf sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:24 am |
|---|---|
| 0.5 USDf | huf 154.02 |
| 1 USDf | huf 308.03 |
| 5 USDf | huf 1,540.16 |
| 10 USDf | huf 3,080.32 |
| 50 USDf | huf 15,401.62 |
| 100 USDf | huf 30,803.23 |
| 500 USDf | huf 154,016.17 |
| 1000 USDf | huf 308,032.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Falcon USD (USDf) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang USDf
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:24 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | USDf 0.001623 |
| 1 HUF | USDf 0.003246 |
| 5 HUF | USDf 0.01623 |
| 10 HUF | USDf 0.03246 |
| 50 HUF | USDf 0.1623 |
| 100 HUF | USDf 0.3246 |
| 500 HUF | USDf 1.62 |
| 1000 HUF | USDf 3.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Falcon USD (USDf) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDf / USD | $0.9983 |
| USDf / BTC | 0.00001341 BTC |
| USDf / ETH | 0.0004217 ETH |
| USDf / BNB | 0.001625 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Falcon USD (USDf) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












