Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại EUR CoinVertible

EURCV KRW: Giá EUR CoinVertible KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi EURCV sang KRW

EURCV

EUR CoinVertible

KRW

South Korean Won

EURCV KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 EURCV to KRW24 giờ
Apr 13, 2026₩1,740.510.70%
Apr 12, 2026₩1,728.35-0.63%
Apr 11, 2026₩1,739.40-0.02%
Apr 10, 2026₩1,739.830.99%
Apr 09, 2026₩1,722.71-0.02%
Apr 08, 2026₩1,723.01-1.61%
Apr 07, 2026₩1,751.240.58%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang KRW đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.

biểu đồ EURCV sang KRW

biểu đồ EUR CoinVertible sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá EUR CoinVertible Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ EURCV sang KRW hiện tại là ₩1,740.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EUR CoinVertible là giảm bởi EURCV đã tăng thêm 2.41% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

EURCV KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 EURCV to KRW24 giờ
Apr 13, 2026₩1,740.510.70%
Apr 12, 2026₩1,728.35-0.63%
Apr 11, 2026₩1,739.40-0.02%
Apr 10, 2026₩1,739.830.99%
Apr 09, 2026₩1,722.71-0.02%
Apr 08, 2026₩1,723.01-1.61%
Apr 07, 2026₩1,751.240.58%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang KRW đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi EURCV / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EUR CoinVertible (EURCV) sang KRW là ₩1,740.33 cho mỗi 1 EURCV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURCV sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 12:02:09 pm
0.5 EURCVkrw 870.16
1 EURCVkrw 1,740.33
5 EURCVkrw 8,701.63
10 EURCVkrw 17,403.26
50 EURCVkrw 87,016.30
100 EURCVkrw 174,032.59
500 EURCVkrw 870,162.96
1000 EURCVkrw 1,740,325.92

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EUR CoinVertible (EURCV) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang EURCV

Số tiềnHôm nay lúc 12:02:09 pm
0.5 KRWEURCV 0.0002873
1 KRWEURCV 0.0005746
5 KRWEURCV 0.002873
10 KRWEURCV 0.005746
50 KRWEURCV 0.02873
100 KRWEURCV 0.05746
500 KRWEURCV 0.2873
1000 KRWEURCV 0.5746

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang EUR CoinVertible (EURCV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
EURCV / USD$1.1684
EURCV / BTC0.00001648 BTC
EURCV / ETH0.0005341 ETH
EURCV / BNB0.001955 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển EUR CoinVertible sang South Korean Won

Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩1,740.33.

Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.0005746 EUR CoinVertible (EURCV).

Giá EURCV/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

EUR CoinVertible (EURCV) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩1,795.50 KRW vào 1/27/2026.

Giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã tăng thêm 2.4% so với South Korean Won (KRW).